jefferson

[Mỹ]/'dʒefəsn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Jefferson: Tổng thống Hoa Kỳ, người soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập.
Word Forms
số nhiềujeffersons

Cụm từ & Cách kết hợp

Thomas Jefferson

Thomas Jefferson

Jefferson Memorial

Tượng đài Jefferson

Jeffersonian democracy

Chủ nghĩa dân chủ Jefferson

Jeffersonian architecture

Kiến trúc Jefferson

Jeffersonian philosophy

Triết học Jefferson

jefferson city

Jefferson City

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay