| thì quá khứ | jellied |
jellied dessert
thực phẩm tráng miệng jellied
jellied texture
kết cấu jellied
jellied candies
kẹo jellied
everyone wanted to know if I'd tried jellied eel.
mọi người đều muốn biết tôi đã thử món lươn đông chưa.
jellied desserts are popular in many countries
các món tráng miệng đông lạnh phổ biến ở nhiều quốc gia.
jellied cranberry sauce is a traditional Thanksgiving dish
nước sốt nam việt quất đông lạnh là món ăn truyền thống trong dịp lễ Tạ ơn.
jellied dessert
thực phẩm tráng miệng jellied
jellied texture
kết cấu jellied
jellied candies
kẹo jellied
everyone wanted to know if I'd tried jellied eel.
mọi người đều muốn biết tôi đã thử món lươn đông chưa.
jellied desserts are popular in many countries
các món tráng miệng đông lạnh phổ biến ở nhiều quốc gia.
jellied cranberry sauce is a traditional Thanksgiving dish
nước sốt nam việt quất đông lạnh là món ăn truyền thống trong dịp lễ Tạ ơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay