jellies

[Mỹ]/ˈdʒɛliz/
[Anh]/ˈdʒɛliz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các chất hoặc món tráng miệng dạng thạch; dạng số nhiều của jelly

Cụm từ & Cách kết hợp

fruit jellies

thạch trái cây

jellies and jams

thạch và mứt

jellies for desserts

thạch cho món tráng miệng

jellies and candies

thạch và kẹo

jellies in jars

thạch trong lọ

jellies with fruit

thạch với trái cây

jellies for kids

thạch dành cho trẻ em

jellies on toast

thạch lên bánh mì nướng

jellies for snacks

thạch ăn nhẹ

jellies and desserts

thạch và món tráng miệng

Câu ví dụ

she loves to eat jellies for dessert.

Cô ấy thích ăn thạch làm món tráng miệng.

they made jellies from fresh fruit.

Họ đã làm thạch từ trái cây tươi.

jellies can be a fun addition to a party.

Thạch có thể là một sự bổ sung thú vị cho một buổi tiệc.

he bought a variety of jellies at the market.

Anh ấy đã mua nhiều loại thạch ở chợ.

we enjoyed jellies while watching the movie.

Chúng tôi đã tận hưởng thạch trong khi xem phim.

jellies come in many flavors and colors.

Thạch có nhiều hương vị và màu sắc khác nhau.

kids love to play with jellies during summer.

Trẻ em rất thích chơi với thạch vào mùa hè.

she used jellies to decorate the cake.

Cô ấy đã sử dụng thạch để trang trí bánh.

jellies are a popular snack among children.

Thạch là một món ăn nhẹ phổ biến trong trẻ em.

he prefers jellies over candies.

Anh ấy thích thạch hơn kẹo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay