solid materials
vật liệu rắn
solids handling
xử lý chất rắn
solids separation
tách chất rắn
solids waste
chất thải rắn
solids analysis
phân tích chất rắn
solids density
mật độ chất rắn
solids flow
dòng chảy chất rắn
solids concentration
nồng độ chất rắn
solids mixing
trộn chất rắn
solids extraction
chiết xuất chất rắn
solids can change their shape when force is applied.
các chất rắn có thể thay đổi hình dạng khi có lực tác dụng.
in chemistry, we study the properties of solids.
trong hóa học, chúng ta nghiên cứu các tính chất của chất rắn.
solids have a definite volume and shape.
các chất rắn có thể tích và hình dạng xác định.
some solids can dissolve in liquids.
một số chất rắn có thể hòa tan trong chất lỏng.
we can classify materials into solids, liquids, and gases.
chúng ta có thể phân loại vật liệu thành chất rắn, chất lỏng và chất khí.
solids are often used in construction materials.
các chất rắn thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.
the process of melting converts solids into liquids.
quá trình nóng chảy chuyển các chất rắn thành chất lỏng.
solids can be crystalline or amorphous in structure.
các chất rắn có thể có cấu trúc tinh thể hoặc vô định hình.
understanding the behavior of solids is crucial in physics.
hiểu hành vi của các chất rắn rất quan trọng trong vật lý.
many solids are good conductors of heat and electricity.
nhiều chất rắn là chất dẫn nhiệt và điện tốt.
solid materials
vật liệu rắn
solids handling
xử lý chất rắn
solids separation
tách chất rắn
solids waste
chất thải rắn
solids analysis
phân tích chất rắn
solids density
mật độ chất rắn
solids flow
dòng chảy chất rắn
solids concentration
nồng độ chất rắn
solids mixing
trộn chất rắn
solids extraction
chiết xuất chất rắn
solids can change their shape when force is applied.
các chất rắn có thể thay đổi hình dạng khi có lực tác dụng.
in chemistry, we study the properties of solids.
trong hóa học, chúng ta nghiên cứu các tính chất của chất rắn.
solids have a definite volume and shape.
các chất rắn có thể tích và hình dạng xác định.
some solids can dissolve in liquids.
một số chất rắn có thể hòa tan trong chất lỏng.
we can classify materials into solids, liquids, and gases.
chúng ta có thể phân loại vật liệu thành chất rắn, chất lỏng và chất khí.
solids are often used in construction materials.
các chất rắn thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.
the process of melting converts solids into liquids.
quá trình nóng chảy chuyển các chất rắn thành chất lỏng.
solids can be crystalline or amorphous in structure.
các chất rắn có thể có cấu trúc tinh thể hoặc vô định hình.
understanding the behavior of solids is crucial in physics.
hiểu hành vi của các chất rắn rất quan trọng trong vật lý.
many solids are good conductors of heat and electricity.
nhiều chất rắn là chất dẫn nhiệt và điện tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay