solids

[Mỹ]/ˈsɒlɪdz/
[Anh]/ˈsɑːlɪdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của chất rắn; hình dạng ba chiều; khối lập phương; hạt cứng

Cụm từ & Cách kết hợp

solid materials

vật liệu rắn

solids handling

xử lý chất rắn

solids separation

tách chất rắn

solids waste

chất thải rắn

solids analysis

phân tích chất rắn

solids density

mật độ chất rắn

solids flow

dòng chảy chất rắn

solids concentration

nồng độ chất rắn

solids mixing

trộn chất rắn

solids extraction

chiết xuất chất rắn

Câu ví dụ

solids can change their shape when force is applied.

các chất rắn có thể thay đổi hình dạng khi có lực tác dụng.

in chemistry, we study the properties of solids.

trong hóa học, chúng ta nghiên cứu các tính chất của chất rắn.

solids have a definite volume and shape.

các chất rắn có thể tích và hình dạng xác định.

some solids can dissolve in liquids.

một số chất rắn có thể hòa tan trong chất lỏng.

we can classify materials into solids, liquids, and gases.

chúng ta có thể phân loại vật liệu thành chất rắn, chất lỏng và chất khí.

solids are often used in construction materials.

các chất rắn thường được sử dụng trong vật liệu xây dựng.

the process of melting converts solids into liquids.

quá trình nóng chảy chuyển các chất rắn thành chất lỏng.

solids can be crystalline or amorphous in structure.

các chất rắn có thể có cấu trúc tinh thể hoặc vô định hình.

understanding the behavior of solids is crucial in physics.

hiểu hành vi của các chất rắn rất quan trọng trong vật lý.

many solids are good conductors of heat and electricity.

nhiều chất rắn là chất dẫn nhiệt và điện tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay