fishing jetties
bến câu cá
rock jetties
bến đá
wooden jetties
bến gỗ
jetty construction
xây dựng bến tàu
jetty repairs
sửa chữa bến tàu
jetty access
lối vào bến tàu
jetty services
dịch vụ bến tàu
jetty maintenance
bảo trì bến tàu
jetty facilities
tiện nghi bến tàu
jetty location
vị trí bến tàu
the fishermen tied their boats to the jetties.
Những người ngư dân đã cột thuyền của họ vào bến tàu.
we walked along the jetties to enjoy the sunset.
Chúng tôi đi bộ dọc theo bến tàu để tận hưởng cảnh hoàng hôn.
jetties are essential for protecting the shoreline.
Các bến tàu rất quan trọng để bảo vệ bờ biển.
the jetties were built to prevent erosion.
Các bến tàu được xây dựng để ngăn chặn xói mòn.
boats often dock at the jetties during the summer.
Thường xuyên có thuyền neo đậu tại bến tàu vào mùa hè.
we spotted dolphins near the jetties.
Chúng tôi nhìn thấy cá heo gần các bến tàu.
the jetties were crowded with tourists taking photos.
Các bến tàu đông đúc với khách du lịch chụp ảnh.
fishing from the jetties can be very rewarding.
Câu cá từ các bến tàu có thể rất bổ ích.
storms can damage the jetties significantly.
Bão có thể gây hư hại đáng kể cho các bến tàu.
local authorities maintain the jetties regularly.
Các cơ quan chức năng địa phương thường xuyên bảo trì các bến tàu.
fishing jetties
bến câu cá
rock jetties
bến đá
wooden jetties
bến gỗ
jetty construction
xây dựng bến tàu
jetty repairs
sửa chữa bến tàu
jetty access
lối vào bến tàu
jetty services
dịch vụ bến tàu
jetty maintenance
bảo trì bến tàu
jetty facilities
tiện nghi bến tàu
jetty location
vị trí bến tàu
the fishermen tied their boats to the jetties.
Những người ngư dân đã cột thuyền của họ vào bến tàu.
we walked along the jetties to enjoy the sunset.
Chúng tôi đi bộ dọc theo bến tàu để tận hưởng cảnh hoàng hôn.
jetties are essential for protecting the shoreline.
Các bến tàu rất quan trọng để bảo vệ bờ biển.
the jetties were built to prevent erosion.
Các bến tàu được xây dựng để ngăn chặn xói mòn.
boats often dock at the jetties during the summer.
Thường xuyên có thuyền neo đậu tại bến tàu vào mùa hè.
we spotted dolphins near the jetties.
Chúng tôi nhìn thấy cá heo gần các bến tàu.
the jetties were crowded with tourists taking photos.
Các bến tàu đông đúc với khách du lịch chụp ảnh.
fishing from the jetties can be very rewarding.
Câu cá từ các bến tàu có thể rất bổ ích.
storms can damage the jetties significantly.
Bão có thể gây hư hại đáng kể cho các bến tàu.
local authorities maintain the jetties regularly.
Các cơ quan chức năng địa phương thường xuyên bảo trì các bến tàu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay