jetties

[Mỹ]/ˈdʒɛtiz/
[Anh]/ˈdʒɛtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc được xây dựng để bảo vệ cảng hoặc cửa sông

Cụm từ & Cách kết hợp

fishing jetties

bến câu cá

rock jetties

bến đá

wooden jetties

bến gỗ

jetty construction

xây dựng bến tàu

jetty repairs

sửa chữa bến tàu

jetty access

lối vào bến tàu

jetty services

dịch vụ bến tàu

jetty maintenance

bảo trì bến tàu

jetty facilities

tiện nghi bến tàu

jetty location

vị trí bến tàu

Câu ví dụ

the fishermen tied their boats to the jetties.

Những người ngư dân đã cột thuyền của họ vào bến tàu.

we walked along the jetties to enjoy the sunset.

Chúng tôi đi bộ dọc theo bến tàu để tận hưởng cảnh hoàng hôn.

jetties are essential for protecting the shoreline.

Các bến tàu rất quan trọng để bảo vệ bờ biển.

the jetties were built to prevent erosion.

Các bến tàu được xây dựng để ngăn chặn xói mòn.

boats often dock at the jetties during the summer.

Thường xuyên có thuyền neo đậu tại bến tàu vào mùa hè.

we spotted dolphins near the jetties.

Chúng tôi nhìn thấy cá heo gần các bến tàu.

the jetties were crowded with tourists taking photos.

Các bến tàu đông đúc với khách du lịch chụp ảnh.

fishing from the jetties can be very rewarding.

Câu cá từ các bến tàu có thể rất bổ ích.

storms can damage the jetties significantly.

Bão có thể gây hư hại đáng kể cho các bến tàu.

local authorities maintain the jetties regularly.

Các cơ quan chức năng địa phương thường xuyên bảo trì các bến tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay