busy wharves
các bến cảng sôi động
old wharves
các bến cảng cũ
near wharves
gần các bến cảng
docked at wharves
đậu tại các bến cảng
loading wharves
các bến cảng đang xếp hàng
abandoned wharves
các bến cảng bỏ hoang
along wharves
dọc theo các bến cảng
view from wharves
quan điểm từ các bến cảng
repaired wharves
các bến cảng đã sửa chữa
modern wharves
các bến cảng hiện đại
the bustling port had several busy wharves.
Cảng sôi động có nhiều bến cảng bận rộn.
cargo ships docked at the wharves to load and unload goods.
Tàu chở hàng cập cảng để dỡ và xếp hàng hóa.
fishermen often repair their nets on the wharves.
Những ngư dân thường sửa lưới ở bến cảng.
we watched the ships arrive at the wharves from the top of the hill.
Chúng tôi đã xem các con tàu đến bến cảng từ đỉnh đồi.
the old wharves were crumbling and in need of repair.
Các bến cảng cũ đang xuống cấp và cần sửa chữa.
tourists strolled along the wharves, enjoying the sea breeze.
Các du khách dạo bước dọc theo bến cảng, tận hưởng làn gió biển.
the wharves were lined with warehouses and seafood restaurants.
Các bến cảng được lát kín bởi các kho hàng và nhà hàng hải sản.
construction workers reinforced the wharves to withstand storms.
Các công nhân xây dựng củng cố bến cảng để chống chịu với bão.
the container ships were carefully maneuvered alongside the wharves.
Các tàu container được điều khiển cẩn thận bên cạnh bến cảng.
the wharves provided a vital link for trade and transportation.
Các bến cảng cung cấp một liên kết quan trọng cho thương mại và vận chuyển.
we saw seagulls circling above the wharves, searching for food.
Chúng tôi đã thấy những con cormorant bay quanh trên bến cảng, tìm kiếm thức ăn.
busy wharves
các bến cảng sôi động
old wharves
các bến cảng cũ
near wharves
gần các bến cảng
docked at wharves
đậu tại các bến cảng
loading wharves
các bến cảng đang xếp hàng
abandoned wharves
các bến cảng bỏ hoang
along wharves
dọc theo các bến cảng
view from wharves
quan điểm từ các bến cảng
repaired wharves
các bến cảng đã sửa chữa
modern wharves
các bến cảng hiện đại
the bustling port had several busy wharves.
Cảng sôi động có nhiều bến cảng bận rộn.
cargo ships docked at the wharves to load and unload goods.
Tàu chở hàng cập cảng để dỡ và xếp hàng hóa.
fishermen often repair their nets on the wharves.
Những ngư dân thường sửa lưới ở bến cảng.
we watched the ships arrive at the wharves from the top of the hill.
Chúng tôi đã xem các con tàu đến bến cảng từ đỉnh đồi.
the old wharves were crumbling and in need of repair.
Các bến cảng cũ đang xuống cấp và cần sửa chữa.
tourists strolled along the wharves, enjoying the sea breeze.
Các du khách dạo bước dọc theo bến cảng, tận hưởng làn gió biển.
the wharves were lined with warehouses and seafood restaurants.
Các bến cảng được lát kín bởi các kho hàng và nhà hàng hải sản.
construction workers reinforced the wharves to withstand storms.
Các công nhân xây dựng củng cố bến cảng để chống chịu với bão.
the container ships were carefully maneuvered alongside the wharves.
Các tàu container được điều khiển cẩn thận bên cạnh bến cảng.
the wharves provided a vital link for trade and transportation.
Các bến cảng cung cấp một liên kết quan trọng cho thương mại và vận chuyển.
we saw seagulls circling above the wharves, searching for food.
Chúng tôi đã thấy những con cormorant bay quanh trên bến cảng, tìm kiếm thức ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay