christmas ornaments
trang trí Giáng sinh
hanging ornaments
trang trí treo
ornamenting the tree
trang trí cây thông
collecting ornaments
thu thập đồ trang trí
ornament display
trưng bày đồ trang trí
antique ornaments
trang trí cổ
ornament collection
tập đồ trang trí
ornaments sparkle
trang trí lấp lánh
buying ornaments
mua đồ trang trí
ornament style
phong cách trang trí
the christmas tree was adorned with colorful ornaments.
Cây thông Noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
she carefully packed the delicate ornaments for storage.
Cô ấy cẩn thận đóng gói những đồ trang trí dễ vỡ để cất giữ.
the antique ornaments were worth a considerable amount of money.
Những đồ trang trí cổ có giá trị đáng kể.
we bought new ornaments to match our holiday theme.
Chúng tôi đã mua những đồ trang trí mới để phù hợp với chủ đề ngày lễ của chúng tôi.
the children loved hanging the ornaments on the tree.
Trẻ em rất thích treo đồ trang trí lên cây thông.
the shop displayed a wide variety of christmas ornaments.
Cửa hàng trưng bày nhiều loại đồ trang trí Giáng sinh.
handmade ornaments added a personal touch to the room.
Những đồ trang trí tự làm đã thêm một nét cá nhân cho căn phòng.
the ornaments reflected the light beautifully.
Những đồ trang trí phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
she collected ornaments from all over the world.
Cô ấy đã sưu tầm đồ trang trí từ khắp nơi trên thế giới.
the ornaments were a cherished family tradition.
Những đồ trang trang trí là một truyền thống gia đình được trân trọng.
he carefully arranged the ornaments on the mantlepiece.
Anh ấy cẩn thận sắp xếp đồ trang trí trên lò sưởi.
christmas ornaments
trang trí Giáng sinh
hanging ornaments
trang trí treo
ornamenting the tree
trang trí cây thông
collecting ornaments
thu thập đồ trang trí
ornament display
trưng bày đồ trang trí
antique ornaments
trang trí cổ
ornament collection
tập đồ trang trí
ornaments sparkle
trang trí lấp lánh
buying ornaments
mua đồ trang trí
ornament style
phong cách trang trí
the christmas tree was adorned with colorful ornaments.
Cây thông Noel được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
she carefully packed the delicate ornaments for storage.
Cô ấy cẩn thận đóng gói những đồ trang trí dễ vỡ để cất giữ.
the antique ornaments were worth a considerable amount of money.
Những đồ trang trí cổ có giá trị đáng kể.
we bought new ornaments to match our holiday theme.
Chúng tôi đã mua những đồ trang trí mới để phù hợp với chủ đề ngày lễ của chúng tôi.
the children loved hanging the ornaments on the tree.
Trẻ em rất thích treo đồ trang trí lên cây thông.
the shop displayed a wide variety of christmas ornaments.
Cửa hàng trưng bày nhiều loại đồ trang trí Giáng sinh.
handmade ornaments added a personal touch to the room.
Những đồ trang trí tự làm đã thêm một nét cá nhân cho căn phòng.
the ornaments reflected the light beautifully.
Những đồ trang trí phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
she collected ornaments from all over the world.
Cô ấy đã sưu tầm đồ trang trí từ khắp nơi trên thế giới.
the ornaments were a cherished family tradition.
Những đồ trang trang trí là một truyền thống gia đình được trân trọng.
he carefully arranged the ornaments on the mantlepiece.
Anh ấy cẩn thận sắp xếp đồ trang trí trên lò sưởi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay