jewelrymaking

[Mỹ]/ˈdʒuːəlrimʲeɪkɪŋ/
[Anh]/ˈdʒuːəlrimʲeɪkɪŋ/

Dịch

n. Nghề hoặc hoạt động thiết kế và tạo ra đồ trang sức, các vật phẩm trang trí và phụ kiện từ kim loại quý, đá quý và các vật liệu khác; quy trình hoặc kinh doanh sản xuất các sản phẩm trang sức để bán hoặc sử dụng cá nhân.
adj. Liên quan đến hoặc tham gia vào nghề tạo ra đồ trang sức.

Cụm từ & Cách kết hợp

jewelrymaking class

lớp làm trang sức

jewelrymaking studio

phòng học làm trang sức

jewelrymaking workshop

khóa học làm trang sức

jewelrymaking techniques

kỹ thuật làm trang sức

jewelrymaking supplies

nguyên vật liệu làm trang sức

jewelrymaking hobby

sở thích làm trang sức

jewelrymaking business

kinh doanh làm trang sức

jewelrymaking process

quy trình làm trang sức

jewelrymaking lessons

bài học làm trang sức

jewelrymaking kit

hộp dụng cụ làm trang sức

Câu ví dụ

jewelrymaking is a creative hobby that requires patience and attention to detail.

Làm đồ trang sức là một sở thích sáng tạo đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý đến chi tiết.

she took a jewelrymaking class to learn new techniques.

Cô ấy đã tham gia một lớp học làm đồ trang sức để học các kỹ thuật mới.

the jewelrymaking supplies were organized neatly on the workbench.

Các vật dụng làm đồ trang sức được sắp xếp gọn gàng trên bàn làm việc.

he has been passionate about jewelrymaking since he was a teenager.

Anh ấy đã đam mê làm đồ trang sức từ khi còn là thiếu niên.

the community offers workshops for those interested in jewelrymaking.

Cộng đồng cung cấp các buổi workshop cho những người quan tâm đến làm đồ trang sức.

quality tools are essential for successful jewelrymaking.

Các công cụ chất lượng là điều cần thiết cho việc làm đồ trang sức thành công.

jewelrymaking allows artisans to express their unique style.

Làm đồ trang sức cho phép các nghệ nhân thể hiện phong cách độc đáo của họ.

the art of jewelrymaking has been passed down through generations.

Nghệ thuật làm đồ trang sức đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

online tutorials have made jewelrymaking more accessible to beginners.

Các hướng dẫn trực tuyến đã giúp làm đồ trang sức trở nên dễ tiếp cận hơn đối với người mới bắt đầu.

she sells her jewelrymaking creations at local craft fairs.

Cô ấy bán các sản phẩm làm đồ trang sức của mình tại các hội chợ thủ công địa phương.

jewelrymaking requires both technical skills and artistic vision.

Làm đồ trang sức đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và tầm nhìn nghệ thuật.

the jewelrymaking studio was equipped with all necessary tools.

Phòng làm đồ trang sức được trang bị đầy đủ các công cụ cần thiết.

he invested in professional-grade equipment for his jewelrymaking business.

Anh ấy đầu tư vào thiết bị cấp chuyên nghiệp cho doanh nghiệp làm đồ trang sức của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay