jigged

[Mỹ]/dʒɪɡd/
[Anh]/dʒɪɡd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. di chuyển lên xuống nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

jigged dance

điệu nhảy gập gềnh

jigged pattern

mẫu gập gềnh

jigged edges

bờ gập gềnh

jigged line

đường gập gềnh

jigged movement

động tác gập gềnh

jigged notes

ghi chú gập gềnh

jigged sound

tiếng gập gềnh

jigged steps

bước gập gềnh

jigged rhythm

nhịp điệu gập gềnh

jigged figure

hình gập gềnh

Câu ví dụ

he jigged around the dance floor with joy.

Anh ấy nhảy múa vui vẻ trên sàn nhảy.

she jigged the pencil to create a unique pattern.

Cô ấy nhảy bút để tạo ra một hình mẫu độc đáo.

the children jigged to the music during the party.

Những đứa trẻ nhảy theo nhạc trong bữa tiệc.

he jigged the fishing line to attract more fish.

Anh ấy nhảy dây câu cá để thu hút nhiều cá hơn.

they jigged their way through the crowded festival.

Họ nhảy đường qua lễ hội đông đúc.

she jigged with excitement when she heard the news.

Cô ấy nhảy với sự phấn khích khi nghe tin tức.

the dancers jigged in perfect synchronization.

Những người nhảy nhảy một cách đồng bộ hoàn hảo.

he jigged the car back and forth to get out of the tight spot.

Anh ấy nhảy chiếc xe qua lại để thoát khỏi tình huống khó khăn.

she jigged her way to the front of the line.

Cô ấy nhảy đường đến phía trước hàng đợi.

they jigged along the path, enjoying the beautiful day.

Họ nhảy dọc theo con đường, tận hưởng một ngày đẹp trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay