jovial atmosphere
không khí vui vẻ
jovial personality
tính cách vui vẻ
jovial mood
tâm trạng vui vẻ
she was in a jovial mood.
Cô ấy đang có tâm trạng vui vẻ.
a jovial host.See Synonyms at jolly
Một người chủ vui vẻ. Xem Từ đồng nghĩa tại jolly
Her grandfather is a jovial, ruddy-faced old gentleman.
Ông nội của cô ấy là một quý ông lớn tuổi vui vẻ, mặt hơi đỏ.
he was known as a jovial fellow but was not without a vicious temper and a rough tongue.
Anh ấy được biết đến là một người vui vẻ, nhưng không phải là người không có tính nóng nảy và khẩu vị thô tục.
He has a jovial personality that brightens up the room.
Anh ấy có tính cách vui vẻ làm bừng sáng căn phòng.
The jovial atmosphere at the party made everyone feel welcome.
Không khí vui vẻ tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
She greeted us with a jovial smile.
Cô ấy chào đón chúng tôi bằng một nụ cười vui vẻ.
His jovial laughter filled the air.
Tiếng cười vui vẻ của anh ấy tràn ngập không khí.
The jovial host entertained the guests with funny stories.
Người chủ vui vẻ đã giải trí cho khách bằng những câu chuyện hài hước.
The jovial old man always has a joke ready.
Người đàn ông lớn tuổi vui vẻ luôn sẵn sàng kể một câu chuyện cười.
She is known for her jovial nature and positive attitude.
Cô ấy nổi tiếng với tính cách vui vẻ và thái độ tích cực.
The team's success put everyone in a jovial mood.
Thành công của đội đã khiến mọi người có tâm trạng vui vẻ.
He is a jovial person who loves to make people laugh.
Anh ấy là một người vui vẻ thích làm mọi người cười.
The jovial banter between friends made the evening enjoyable.
Cuộc trò chuyện vui vẻ giữa bạn bè đã làm cho buổi tối trở nên thú vị.
jovial atmosphere
không khí vui vẻ
jovial personality
tính cách vui vẻ
jovial mood
tâm trạng vui vẻ
she was in a jovial mood.
Cô ấy đang có tâm trạng vui vẻ.
a jovial host.See Synonyms at jolly
Một người chủ vui vẻ. Xem Từ đồng nghĩa tại jolly
Her grandfather is a jovial, ruddy-faced old gentleman.
Ông nội của cô ấy là một quý ông lớn tuổi vui vẻ, mặt hơi đỏ.
he was known as a jovial fellow but was not without a vicious temper and a rough tongue.
Anh ấy được biết đến là một người vui vẻ, nhưng không phải là người không có tính nóng nảy và khẩu vị thô tục.
He has a jovial personality that brightens up the room.
Anh ấy có tính cách vui vẻ làm bừng sáng căn phòng.
The jovial atmosphere at the party made everyone feel welcome.
Không khí vui vẻ tại bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
She greeted us with a jovial smile.
Cô ấy chào đón chúng tôi bằng một nụ cười vui vẻ.
His jovial laughter filled the air.
Tiếng cười vui vẻ của anh ấy tràn ngập không khí.
The jovial host entertained the guests with funny stories.
Người chủ vui vẻ đã giải trí cho khách bằng những câu chuyện hài hước.
The jovial old man always has a joke ready.
Người đàn ông lớn tuổi vui vẻ luôn sẵn sàng kể một câu chuyện cười.
She is known for her jovial nature and positive attitude.
Cô ấy nổi tiếng với tính cách vui vẻ và thái độ tích cực.
The team's success put everyone in a jovial mood.
Thành công của đội đã khiến mọi người có tâm trạng vui vẻ.
He is a jovial person who loves to make people laugh.
Anh ấy là một người vui vẻ thích làm mọi người cười.
The jovial banter between friends made the evening enjoyable.
Cuộc trò chuyện vui vẻ giữa bạn bè đã làm cho buổi tối trở nên thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay