jowls sagging
da chảy xệ
jowls drooping
da rủ xuống
jowls flapping
da vẫy
jowls tightening
da thắt chặt
jowls lifting
da nâng lên
jowls enhancing
tăng cường vẻ đẹp của da
jowls smoothing
làm mịn da
jowls contouring
điêu khắc khuôn mặt
jowls reducing
giảm độ chảy xệ
jowls appearance
vẻ ngoài của da
the dog wagged its jowls happily as it greeted its owner.
Chú chó vẫy mõm vui vẻ khi chào đón chủ của nó.
she noticed the jowls of the elderly man as he smiled.
Cô ấy nhận thấy phần má của người đàn ông lớn tuổi khi ông ấy mỉm cười.
the boxer had prominent jowls that added to his fierce appearance.
Người đấm bốc thường có phần má nổi bật, làm tăng thêm vẻ ngoài dữ dội của anh ta.
his jowls sagged slightly as he aged.
Phần má của anh ta hơi chảy xệ khi anh ta già đi.
she petted the dog, feeling its soft jowls against her hand.
Cô ấy vuốt ve chú chó, cảm nhận phần má mềm mại của nó trên tay mình.
the vet examined the dog’s jowls for any signs of infection.
Bác sĩ thú y kiểm tra phần má của chú chó để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
he laughed, causing his jowls to shake amusingly.
Anh ấy cười, khiến phần má của anh ta rung lên một cách vui nhộn.
her jowls were accentuated by the way she held her head.
Phần má của cô ấy trở nên nổi bật hơn bởi cách cô ấy giữ đầu.
the chef recommended a dish that pairs well with fatty jowls.
Đầu bếp gợi ý một món ăn kết hợp tốt với phần má nhiều mỡ.
after the weight loss, his jowls became less pronounced.
Sau khi giảm cân, phần má của anh ấy bớt nổi bật hơn.
jowls sagging
da chảy xệ
jowls drooping
da rủ xuống
jowls flapping
da vẫy
jowls tightening
da thắt chặt
jowls lifting
da nâng lên
jowls enhancing
tăng cường vẻ đẹp của da
jowls smoothing
làm mịn da
jowls contouring
điêu khắc khuôn mặt
jowls reducing
giảm độ chảy xệ
jowls appearance
vẻ ngoài của da
the dog wagged its jowls happily as it greeted its owner.
Chú chó vẫy mõm vui vẻ khi chào đón chủ của nó.
she noticed the jowls of the elderly man as he smiled.
Cô ấy nhận thấy phần má của người đàn ông lớn tuổi khi ông ấy mỉm cười.
the boxer had prominent jowls that added to his fierce appearance.
Người đấm bốc thường có phần má nổi bật, làm tăng thêm vẻ ngoài dữ dội của anh ta.
his jowls sagged slightly as he aged.
Phần má của anh ta hơi chảy xệ khi anh ta già đi.
she petted the dog, feeling its soft jowls against her hand.
Cô ấy vuốt ve chú chó, cảm nhận phần má mềm mại của nó trên tay mình.
the vet examined the dog’s jowls for any signs of infection.
Bác sĩ thú y kiểm tra phần má của chú chó để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.
he laughed, causing his jowls to shake amusingly.
Anh ấy cười, khiến phần má của anh ta rung lên một cách vui nhộn.
her jowls were accentuated by the way she held her head.
Phần má của cô ấy trở nên nổi bật hơn bởi cách cô ấy giữ đầu.
the chef recommended a dish that pairs well with fatty jowls.
Đầu bếp gợi ý một món ăn kết hợp tốt với phần má nhiều mỡ.
after the weight loss, his jowls became less pronounced.
Sau khi giảm cân, phần má của anh ấy bớt nổi bật hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay