wrinkles appear
xuất hiện nếp nhăn
crease wrinkles
nhăn nhúm
smooth wrinkles
làm mờ nếp nhăn
prevent wrinkles
ngăn ngừa nếp nhăn
wrinkled hands
bàn tay nhăn nheo
wrinkles deepen
nếp nhăn sâu hơn
iron wrinkles
ủi nếp nhăn
hide wrinkles
che giấu nếp nhăn
wrinkles form
nếp nhăn hình thành
frown wrinkles
nếp nhăn cau có
she noticed the first wrinkles around her eyes.
Cô ấy nhận thấy những nếp nhăn đầu tiên xuất hiện quanh mắt.
he has deep wrinkles on his forehead from years of squinting.
Anh ấy có những nếp nhăn sâu trên trán do nhiều năm phải nheo mắt.
the cream claims to reduce the appearance of wrinkles.
Kem này tuyên bố là có thể làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
sun exposure can accelerate the formation of wrinkles.
Tia nắng mặt trời có thể đẩy nhanh sự hình thành các nếp nhăn.
she’s embracing her wrinkles as a sign of wisdom.
Cô ấy chấp nhận những nếp nhăn của mình như một dấu hiệu của sự khôn ngoan.
he’s worried about getting wrinkles as he gets older.
Anh ấy lo lắng về việc bị nhăn khi già đi.
the skincare routine aims to prevent wrinkles.
Chế độ chăm sóc da này nhằm mục đích ngăn ngừa các nếp nhăn.
she smoothed out the wrinkles in her dress.
Cô ấy làm phẳng các nếp nhăn trên váy của mình.
he has laugh lines, which are wrinkles around the mouth.
Anh ấy có những nếp nhăn cười, là những nếp nhăn quanh miệng.
the lotion promises to diminish fine lines and wrinkles.
Kem dưỡng da hứa hẹn làm mờ các nếp nhăn và nếp nhăn nhỏ.
she used a serum to combat wrinkles and aging.
Cô ấy sử dụng huyết thanh để chống lại các nếp nhăn và lão hóa.
the face mask is designed to plump up skin and reduce wrinkles.
Mặt nạ này được thiết kế để làm đầy đặn da và giảm các nếp nhăn.
wrinkles appear
xuất hiện nếp nhăn
crease wrinkles
nhăn nhúm
smooth wrinkles
làm mờ nếp nhăn
prevent wrinkles
ngăn ngừa nếp nhăn
wrinkled hands
bàn tay nhăn nheo
wrinkles deepen
nếp nhăn sâu hơn
iron wrinkles
ủi nếp nhăn
hide wrinkles
che giấu nếp nhăn
wrinkles form
nếp nhăn hình thành
frown wrinkles
nếp nhăn cau có
she noticed the first wrinkles around her eyes.
Cô ấy nhận thấy những nếp nhăn đầu tiên xuất hiện quanh mắt.
he has deep wrinkles on his forehead from years of squinting.
Anh ấy có những nếp nhăn sâu trên trán do nhiều năm phải nheo mắt.
the cream claims to reduce the appearance of wrinkles.
Kem này tuyên bố là có thể làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
sun exposure can accelerate the formation of wrinkles.
Tia nắng mặt trời có thể đẩy nhanh sự hình thành các nếp nhăn.
she’s embracing her wrinkles as a sign of wisdom.
Cô ấy chấp nhận những nếp nhăn của mình như một dấu hiệu của sự khôn ngoan.
he’s worried about getting wrinkles as he gets older.
Anh ấy lo lắng về việc bị nhăn khi già đi.
the skincare routine aims to prevent wrinkles.
Chế độ chăm sóc da này nhằm mục đích ngăn ngừa các nếp nhăn.
she smoothed out the wrinkles in her dress.
Cô ấy làm phẳng các nếp nhăn trên váy của mình.
he has laugh lines, which are wrinkles around the mouth.
Anh ấy có những nếp nhăn cười, là những nếp nhăn quanh miệng.
the lotion promises to diminish fine lines and wrinkles.
Kem dưỡng da hứa hẹn làm mờ các nếp nhăn và nếp nhăn nhỏ.
she used a serum to combat wrinkles and aging.
Cô ấy sử dụng huyết thanh để chống lại các nếp nhăn và lão hóa.
the face mask is designed to plump up skin and reduce wrinkles.
Mặt nạ này được thiết kế để làm đầy đặn da và giảm các nếp nhăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay