these portable jumpstarters are essential for cold weather vehicle starts.
những thiết bị khởi động di động này là cần thiết cho việc khởi động xe trong thời tiết lạnh.
the jumpstarters helped reboot the stalled project quickly.
những thiết bị khởi động đã giúp khởi động lại nhanh chóng dự án bị đình trệ.
the workshop offers jumpstarters for beginning writers.
buổi workshop cung cấp các thiết bị khởi động cho những người mới bắt đầu viết lách.
we need jumpstarters to kickstart our morning routine.
chúng ta cần các thiết bị khởi động để bắt đầu thói quen buổi sáng của mình.
portable jumpstarters are a car owner's best friend.
những thiết bị khởi động di động là người bạn thân nhất của chủ xe.
the teacher provided jumpstarters to spark student creativity.
giáo viên cung cấp các thiết bị khởi động để khơi dậy sự sáng tạo của học sinh.
these financial jumpstarters helped the new business succeed.
những thiết bị khởi động tài chính này đã giúp doanh nghiệp mới thành công.
the jumpstarters for the event included icebreakers and activities.
các thiết bị khởi động cho sự kiện bao gồm các trò phá băng và hoạt động.
seasoned professionals often serve as career jumpstarters.
các chuyên gia giàu kinh nghiệm thường đóng vai trò như thiết bị khởi động sự nghiệp.
the marketing campaign served as a market jumpstarter.
chiến dịch marketing đóng vai trò như một thiết bị khởi động thị trường.
our team uses these jumpstarters during brainstorming sessions.
đội ngũ của chúng tôi sử dụng các thiết bị khởi động trong các buổi họp nhóm.
digital jumpstarters can boost online engagement significantly.
các thiết bị khởi động kỹ thuật số có thể tăng cường sự tương tác trực tuyến một cách đáng kể.
these portable jumpstarters are essential for cold weather vehicle starts.
những thiết bị khởi động di động này là cần thiết cho việc khởi động xe trong thời tiết lạnh.
the jumpstarters helped reboot the stalled project quickly.
những thiết bị khởi động đã giúp khởi động lại nhanh chóng dự án bị đình trệ.
the workshop offers jumpstarters for beginning writers.
buổi workshop cung cấp các thiết bị khởi động cho những người mới bắt đầu viết lách.
we need jumpstarters to kickstart our morning routine.
chúng ta cần các thiết bị khởi động để bắt đầu thói quen buổi sáng của mình.
portable jumpstarters are a car owner's best friend.
những thiết bị khởi động di động là người bạn thân nhất của chủ xe.
the teacher provided jumpstarters to spark student creativity.
giáo viên cung cấp các thiết bị khởi động để khơi dậy sự sáng tạo của học sinh.
these financial jumpstarters helped the new business succeed.
những thiết bị khởi động tài chính này đã giúp doanh nghiệp mới thành công.
the jumpstarters for the event included icebreakers and activities.
các thiết bị khởi động cho sự kiện bao gồm các trò phá băng và hoạt động.
seasoned professionals often serve as career jumpstarters.
các chuyên gia giàu kinh nghiệm thường đóng vai trò như thiết bị khởi động sự nghiệp.
the marketing campaign served as a market jumpstarter.
chiến dịch marketing đóng vai trò như một thiết bị khởi động thị trường.
our team uses these jumpstarters during brainstorming sessions.
đội ngũ của chúng tôi sử dụng các thiết bị khởi động trong các buổi họp nhóm.
digital jumpstarters can boost online engagement significantly.
các thiết bị khởi động kỹ thuật số có thể tăng cường sự tương tác trực tuyến một cách đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay