junior varsity
thanh niên đại học
junior partner
đối tác cấp dưới
junior staff
nghĩa vụ cấp dưới
junior high
trung học cơ sở
junior level
mức độ cấp dưới
junior year
năm cấp dưới
supporting juniors
hỗ trợ thanh niên
mentoring juniors
dẫn dắt thanh niên
junior position
vị trí cấp dưới
junior players
cầu thủ cấp dưới
the seniors mentored their juniors in the debate club.
Các sinh viên năm trên đã hướng dẫn các sinh viên năm dưới trong câu lạc bộ tranh luận.
we need to support our juniors as they start their careers.
Chúng ta cần hỗ trợ các sinh viên năm dưới khi họ bắt đầu sự nghiệp của mình.
the team captain encouraged the juniors to participate actively.
Người đội trưởng đã khuyến khích các sinh viên năm dưới tham gia tích cực.
many juniors are eager to learn from experienced professionals.
Rất nhiều sinh viên năm dưới mong muốn học hỏi từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
the company offers training programs for its junior employees.
Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên cấp dưới.
the senior players shared their knowledge with the juniors.
Các cầu thủ kỳ cựu đã chia sẻ kiến thức của họ với các cầu thủ trẻ.
we welcomed the new batch of juniors to the organization.
Chúng ta đã chào đón lô sinh viên năm dưới mới vào tổ chức.
the juniors presented their research at the conference.
Các sinh viên năm dưới đã trình bày nghiên cứu của họ tại hội nghị.
the program aims to develop the skills of young juniors.
Chương trình nhằm phát triển kỹ năng của các sinh viên năm dưới trẻ tuổi.
the experienced staff provided guidance to the junior team members.
Nhân viên có kinh nghiệm đã cung cấp hướng dẫn cho các thành viên trong đội ngũ cấp dưới.
the university provides scholarships for deserving juniors.
Trường đại học cung cấp học bổng cho các sinh viên năm dưới xứng đáng.
junior varsity
thanh niên đại học
junior partner
đối tác cấp dưới
junior staff
nghĩa vụ cấp dưới
junior high
trung học cơ sở
junior level
mức độ cấp dưới
junior year
năm cấp dưới
supporting juniors
hỗ trợ thanh niên
mentoring juniors
dẫn dắt thanh niên
junior position
vị trí cấp dưới
junior players
cầu thủ cấp dưới
the seniors mentored their juniors in the debate club.
Các sinh viên năm trên đã hướng dẫn các sinh viên năm dưới trong câu lạc bộ tranh luận.
we need to support our juniors as they start their careers.
Chúng ta cần hỗ trợ các sinh viên năm dưới khi họ bắt đầu sự nghiệp của mình.
the team captain encouraged the juniors to participate actively.
Người đội trưởng đã khuyến khích các sinh viên năm dưới tham gia tích cực.
many juniors are eager to learn from experienced professionals.
Rất nhiều sinh viên năm dưới mong muốn học hỏi từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
the company offers training programs for its junior employees.
Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cho nhân viên cấp dưới.
the senior players shared their knowledge with the juniors.
Các cầu thủ kỳ cựu đã chia sẻ kiến thức của họ với các cầu thủ trẻ.
we welcomed the new batch of juniors to the organization.
Chúng ta đã chào đón lô sinh viên năm dưới mới vào tổ chức.
the juniors presented their research at the conference.
Các sinh viên năm dưới đã trình bày nghiên cứu của họ tại hội nghị.
the program aims to develop the skills of young juniors.
Chương trình nhằm phát triển kỹ năng của các sinh viên năm dưới trẻ tuổi.
the experienced staff provided guidance to the junior team members.
Nhân viên có kinh nghiệm đã cung cấp hướng dẫn cho các thành viên trong đội ngũ cấp dưới.
the university provides scholarships for deserving juniors.
Trường đại học cung cấp học bổng cho các sinh viên năm dưới xứng đáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay