juridical system
hệ thống pháp lý
juridical process
quy trình pháp lý
juridical person
người pháp lý
juridical system
hệ thống pháp lý
juridical process
quy trình pháp lý
juridical person
người pháp lý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay