justiciable claim
khả năng được đưa ra xét xử
justiciable dispute
tranh chấp có thể đưa ra xét xử
justiciable rights
quyền có thể đưa ra xét xử
That offence is not justiciable in a federal court.
Hành vi phạm tội đó không thể được xét xử tại tòa án liên bang.
only power and perfection is justiciable!
chỉ có quyền lực và sự hoàn hảo là có thể đưa ra xét xử!
justiciable claim
khả năng được đưa ra xét xử
justiciable dispute
tranh chấp có thể đưa ra xét xử
justiciable rights
quyền có thể đưa ra xét xử
That offence is not justiciable in a federal court.
Hành vi phạm tội đó không thể được xét xử tại tòa án liên bang.
only power and perfection is justiciable!
chỉ có quyền lực và sự hoàn hảo là có thể đưa ra xét xử!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay