| số nhiều | justifiers |
moral justifier
người biện minh về mặt đạo đức
legal justifier
người biện minh về mặt pháp lý
ethical justifier
người biện minh về mặt đạo đức
rational justifier
người biện minh một cách hợp lý
social justifier
người biện minh về mặt xã hội
political justifier
người biện minh về mặt chính trị
economic justifier
người biện minh về mặt kinh tế
contextual justifier
người biện minh theo ngữ cảnh
philosophical justifier
người biện minh về mặt triết học
personal justifier
người biện minh cá nhân
the lawyer acted as a justifier for his client's actions.
luật sư đã hành động như một người biện minh cho hành động của thân chủ.
she became a justifier of her beliefs through her writings.
cô ấy đã trở thành người biện minh cho niềm tin của mình thông qua các bài viết của cô.
his role as a justifier in the debate was crucial.
vai trò của anh ấy như một người biện minh trong cuộc tranh luận là rất quan trọng.
the justifier of the policy explained its benefits.
người biện minh cho chính sách đã giải thích những lợi ích của nó.
in his speech, he served as a justifier for the new regulations.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã đóng vai trò biện minh cho các quy định mới.
she positioned herself as a justifier of social change.
cô ấy định vị mình là người biện minh cho sự thay đổi xã hội.
the justifier of the theory provided compelling evidence.
người biện minh cho lý thuyết đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục.
as a justifier, he faced many challenges in his arguments.
với tư cách là một người biện minh, anh ấy đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong các lập luận của mình.
the justifier of the decision had to convince the board.
người biện minh cho quyết định đã phải thuyết phục hội đồng.
being a justifier requires strong communication skills.
việc trở thành một người biện minh đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
moral justifier
người biện minh về mặt đạo đức
legal justifier
người biện minh về mặt pháp lý
ethical justifier
người biện minh về mặt đạo đức
rational justifier
người biện minh một cách hợp lý
social justifier
người biện minh về mặt xã hội
political justifier
người biện minh về mặt chính trị
economic justifier
người biện minh về mặt kinh tế
contextual justifier
người biện minh theo ngữ cảnh
philosophical justifier
người biện minh về mặt triết học
personal justifier
người biện minh cá nhân
the lawyer acted as a justifier for his client's actions.
luật sư đã hành động như một người biện minh cho hành động của thân chủ.
she became a justifier of her beliefs through her writings.
cô ấy đã trở thành người biện minh cho niềm tin của mình thông qua các bài viết của cô.
his role as a justifier in the debate was crucial.
vai trò của anh ấy như một người biện minh trong cuộc tranh luận là rất quan trọng.
the justifier of the policy explained its benefits.
người biện minh cho chính sách đã giải thích những lợi ích của nó.
in his speech, he served as a justifier for the new regulations.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã đóng vai trò biện minh cho các quy định mới.
she positioned herself as a justifier of social change.
cô ấy định vị mình là người biện minh cho sự thay đổi xã hội.
the justifier of the theory provided compelling evidence.
người biện minh cho lý thuyết đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục.
as a justifier, he faced many challenges in his arguments.
với tư cách là một người biện minh, anh ấy đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong các lập luận của mình.
the justifier of the decision had to convince the board.
người biện minh cho quyết định đã phải thuyết phục hội đồng.
being a justifier requires strong communication skills.
việc trở thành một người biện minh đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay