juveniles

[Mỹ]/[ˈdʒuːvənaɪlz]/
[Anh]/[ˈdʒuːvənaɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thanh thiếu niên, đặc biệt là những người từ 10 đến 19 tuổi; thanh niên phạm tội; thanh niên tội phạm
adj. liên quan đến thanh thiếu niên; liên quan đến thanh niên phạm tội

Cụm từ & Cách kết hợp

juvenile delinquents

Tội phạm thanh thiếu niên

juvenile justice

Chính nghĩa thanh thiếu niên

protecting juveniles

Bảo vệ thanh thiếu niên

juvenile offenders

Người phạm tội thanh thiếu niên

juvenile court

Tòa án thanh thiếu niên

rehabilitating juveniles

Tái hòa nhập thanh thiếu niên

juvenile behavior

Hành vi thanh thiếu niên

juvenile crime

Tội phạm thanh thiếu niên

juveniles involved

Thanh thiếu niên liên quan

juvenile services

Dịch vụ thanh thiếu niên

Câu ví dụ

many juveniles are struggling with mental health issues.

Nhiều thanh thiếu niên đang vật lộn với các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

the program aims to rehabilitate troubled juveniles.

Chương trình nhằm phục hồi thanh thiếu niên có vấn đề.

juveniles often feel pressured by social media trends.

Thanh thiếu niên thường cảm thấy áp lực từ các xu hướng mạng xã hội.

early intervention programs can benefit at-risk juveniles.

Các chương trình can thiệp sớm có thể mang lại lợi ích cho thanh thiếu niên có nguy cơ.

the court system handles cases involving juveniles differently.

Hệ thống tòa án xử lý các trường hợp liên quan đến thanh thiếu niên một cách khác biệt.

protecting juveniles from online exploitation is crucial.

Bảo vệ thanh thiếu niên khỏi sự khai thác trực tuyến là rất quan trọng.

juveniles should be encouraged to participate in community service.

Thanh thiếu niên nên được khuyến khích tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

the study focused on the challenges faced by urban juveniles.

Nghiên cứu tập trung vào các thách thức mà thanh thiếu niên đô thị phải đối mặt.

juveniles are the future leaders of our society.

Thanh thiếu niên là những nhà lãnh đạo tương lai của xã hội chúng ta.

providing positive role models for juveniles is essential.

Cung cấp các hình mẫu tích cực cho thanh thiếu niên là rất cần thiết.

the law sets a minimum age for prosecuting juveniles.

Luật pháp quy định một độ tuổi tối thiểu để truy tố thanh thiếu niên.

juveniles are increasingly exposed to violent content.

Thanh thiếu niên ngày càng tiếp xúc với nội dung bạo lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay