minors

[Mỹ]/[ˈmaɪnə(r)z]/
[Anh]/[ˈmaɪnər(z)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người trẻ tuổi dưới một độ tuổi nhất định, thường là 18; một người có ít kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể; một chi tiết hoặc vấn đề ít quan trọng hơn
adj. ít quan trọng
Word Forms
số nhiềuminorss

Cụm từ & Cách kết hợp

protecting minors

Bảo vệ trẻ em

minors only

Chỉ dành cho trẻ em

underage minors

Trẻ em chưa thành niên

minors' rights

Quyền trẻ em

minors' health

Sức khỏe trẻ em

protect minors

Bảo vệ trẻ em

involving minors

Liên quan đến trẻ em

minor's consent

Sự đồng ý của trẻ em

minors' safety

An toàn của trẻ em

legal minors

Trẻ em theo pháp luật

Câu ví dụ

the state passed laws to protect minors from online predators.

Chính phủ đã thông qua các luật để bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ lạm dụng trực tuyến.

minors under 16 are generally not allowed to work in most states.

Trẻ em dưới 16 tuổi thường không được phép làm việc ở hầu hết các bang.

the concert was all-ages, allowing minors to attend with adult supervision.

Buổi hòa nhạc dành cho mọi lứa tuổi, cho phép trẻ em tham dự với sự giám sát của người lớn.

the court ordered the suspect to stay away from minors.

Tòa án đã ra lệnh cho bị can phải tránh xa trẻ em.

the program provides counseling services for troubled minors.

Chương trình cung cấp dịch vụ tư vấn cho những trẻ em có vấn đề.

the movie is rated pg-13, meaning parental guidance is suggested for minors.

Bộ phim được xếp hạng PG-13, có nghĩa là khuyến khích sự giám sát của phụ huynh đối với trẻ em.

the school implemented a new policy regarding minors on school grounds.

Trường học đã thực hiện một chính sách mới liên quan đến trẻ em trong khuôn viên trường.

the charity organization focuses on supporting vulnerable minors.

Tổ chức từ thiện tập trung vào việc hỗ trợ những trẻ em dễ tổn thương.

the law prohibits selling tobacco products to minors.

Luật cấm bán sản phẩm thuốc lá cho trẻ em.

the investigation involved questioning several minors about the incident.

Điều tra liên quan đến việc thẩm vấn một số trẻ em về sự việc.

the youth center offers after-school activities for minors.

Tâm sự thanh thiếu niên cung cấp các hoạt động ngoại khóa cho trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay