| số nhiều | minorss |
protecting minors
Bảo vệ trẻ em
minors only
Chỉ dành cho trẻ em
underage minors
Trẻ em chưa thành niên
minors' rights
Quyền trẻ em
minors' health
Sức khỏe trẻ em
protect minors
Bảo vệ trẻ em
involving minors
Liên quan đến trẻ em
minor's consent
Sự đồng ý của trẻ em
minors' safety
An toàn của trẻ em
legal minors
Trẻ em theo pháp luật
the state passed laws to protect minors from online predators.
Chính phủ đã thông qua các luật để bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ lạm dụng trực tuyến.
minors under 16 are generally not allowed to work in most states.
Trẻ em dưới 16 tuổi thường không được phép làm việc ở hầu hết các bang.
the concert was all-ages, allowing minors to attend with adult supervision.
Buổi hòa nhạc dành cho mọi lứa tuổi, cho phép trẻ em tham dự với sự giám sát của người lớn.
the court ordered the suspect to stay away from minors.
Tòa án đã ra lệnh cho bị can phải tránh xa trẻ em.
the program provides counseling services for troubled minors.
Chương trình cung cấp dịch vụ tư vấn cho những trẻ em có vấn đề.
the movie is rated pg-13, meaning parental guidance is suggested for minors.
Bộ phim được xếp hạng PG-13, có nghĩa là khuyến khích sự giám sát của phụ huynh đối với trẻ em.
the school implemented a new policy regarding minors on school grounds.
Trường học đã thực hiện một chính sách mới liên quan đến trẻ em trong khuôn viên trường.
the charity organization focuses on supporting vulnerable minors.
Tổ chức từ thiện tập trung vào việc hỗ trợ những trẻ em dễ tổn thương.
the law prohibits selling tobacco products to minors.
Luật cấm bán sản phẩm thuốc lá cho trẻ em.
the investigation involved questioning several minors about the incident.
Điều tra liên quan đến việc thẩm vấn một số trẻ em về sự việc.
the youth center offers after-school activities for minors.
Tâm sự thanh thiếu niên cung cấp các hoạt động ngoại khóa cho trẻ em.
protecting minors
Bảo vệ trẻ em
minors only
Chỉ dành cho trẻ em
underage minors
Trẻ em chưa thành niên
minors' rights
Quyền trẻ em
minors' health
Sức khỏe trẻ em
protect minors
Bảo vệ trẻ em
involving minors
Liên quan đến trẻ em
minor's consent
Sự đồng ý của trẻ em
minors' safety
An toàn của trẻ em
legal minors
Trẻ em theo pháp luật
the state passed laws to protect minors from online predators.
Chính phủ đã thông qua các luật để bảo vệ trẻ em khỏi những kẻ lạm dụng trực tuyến.
minors under 16 are generally not allowed to work in most states.
Trẻ em dưới 16 tuổi thường không được phép làm việc ở hầu hết các bang.
the concert was all-ages, allowing minors to attend with adult supervision.
Buổi hòa nhạc dành cho mọi lứa tuổi, cho phép trẻ em tham dự với sự giám sát của người lớn.
the court ordered the suspect to stay away from minors.
Tòa án đã ra lệnh cho bị can phải tránh xa trẻ em.
the program provides counseling services for troubled minors.
Chương trình cung cấp dịch vụ tư vấn cho những trẻ em có vấn đề.
the movie is rated pg-13, meaning parental guidance is suggested for minors.
Bộ phim được xếp hạng PG-13, có nghĩa là khuyến khích sự giám sát của phụ huynh đối với trẻ em.
the school implemented a new policy regarding minors on school grounds.
Trường học đã thực hiện một chính sách mới liên quan đến trẻ em trong khuôn viên trường.
the charity organization focuses on supporting vulnerable minors.
Tổ chức từ thiện tập trung vào việc hỗ trợ những trẻ em dễ tổn thương.
the law prohibits selling tobacco products to minors.
Luật cấm bán sản phẩm thuốc lá cho trẻ em.
the investigation involved questioning several minors about the incident.
Điều tra liên quan đến việc thẩm vấn một số trẻ em về sự việc.
the youth center offers after-school activities for minors.
Tâm sự thanh thiếu niên cung cấp các hoạt động ngoại khóa cho trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay