kabbalahs study
nghiên cứu kabbalah
kabbalahs teachings
giảng dạy của kabbalah
kabbalahs secrets
bí mật của kabbalah
kabbalahs wisdom
triết tuệ của kabbalah
kabbalahs practices
thực hành của kabbalah
kabbalahs paths
con đường của kabbalah
kabbalahs symbols
biểu tượng của kabbalah
kabbalahs insights
thông tin chi tiết của kabbalah
kabbalahs history
lịch sử của kabbalah
kabbalahs concepts
khái niệm của kabbalah
many people study kabbalahs to understand spiritual concepts.
nhiều người nghiên cứu kabbalahs để hiểu các khái niệm tâm linh.
kabbalahs often explore the nature of the universe.
kabbalahs thường khám phá bản chất của vũ trụ.
she found comfort in the teachings of kabbalahs.
cô tìm thấy sự an ủi trong những lời dạy của kabbalahs.
many artists are inspired by kabbalahs in their work.
nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ kabbalahs trong công việc của họ.
studying kabbalahs can lead to personal transformation.
nghiên cứu kabbalahs có thể dẫn đến sự chuyển đổi cá nhân.
kabbalahs provide insights into the human experience.
kabbalahs cung cấp những hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm của con người.
he dedicated his life to the study of kabbalahs.
anh dành cả cuộc đời để nghiên cứu kabbalahs.
many believe that kabbalahs hold the secrets of creation.
nhiều người tin rằng kabbalahs nắm giữ những bí mật của sự sáng tạo.
kabbalahs often emphasize the importance of inner wisdom.
kabbalahs thường nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ nội tại.
she wrote a book about the principles of kabbalahs.
cô đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc của kabbalahs.
kabbalahs study
nghiên cứu kabbalah
kabbalahs teachings
giảng dạy của kabbalah
kabbalahs secrets
bí mật của kabbalah
kabbalahs wisdom
triết tuệ của kabbalah
kabbalahs practices
thực hành của kabbalah
kabbalahs paths
con đường của kabbalah
kabbalahs symbols
biểu tượng của kabbalah
kabbalahs insights
thông tin chi tiết của kabbalah
kabbalahs history
lịch sử của kabbalah
kabbalahs concepts
khái niệm của kabbalah
many people study kabbalahs to understand spiritual concepts.
nhiều người nghiên cứu kabbalahs để hiểu các khái niệm tâm linh.
kabbalahs often explore the nature of the universe.
kabbalahs thường khám phá bản chất của vũ trụ.
she found comfort in the teachings of kabbalahs.
cô tìm thấy sự an ủi trong những lời dạy của kabbalahs.
many artists are inspired by kabbalahs in their work.
nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ kabbalahs trong công việc của họ.
studying kabbalahs can lead to personal transformation.
nghiên cứu kabbalahs có thể dẫn đến sự chuyển đổi cá nhân.
kabbalahs provide insights into the human experience.
kabbalahs cung cấp những hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm của con người.
he dedicated his life to the study of kabbalahs.
anh dành cả cuộc đời để nghiên cứu kabbalahs.
many believe that kabbalahs hold the secrets of creation.
nhiều người tin rằng kabbalahs nắm giữ những bí mật của sự sáng tạo.
kabbalahs often emphasize the importance of inner wisdom.
kabbalahs thường nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ nội tại.
she wrote a book about the principles of kabbalahs.
cô đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc của kabbalahs.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay