kabbalisms

[Mỹ]/kəˈbælɪzəmz/
[Anh]/kəˈbælɪzəmz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của kabbalism; các học thuyết huyền bí hoặc siêu nhiên, đặc biệt là những học thuyết bắt nguồn từ thần bí học Do Thái (Kabbalah).

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient kabbalisms

Kabbalá học cổ xưa

mystical kabbalisms

Kabbalá học huyền bí

jewish kabbalisms

Kabbalá học Do Thái

esoteric kabbalisms

Kabbalá học bí truyền

hidden kabbalisms

Kabbalá học ẩn tàng

secret kabbalisms

Kabbalá học bí mật

studying kabbalisms

Học Kabbalá học

teaching kabbalisms

Dạy Kabbalá học

traditional kabbalisms

Kabbalá học truyền thống

forbidden kabbalisms

Kabbalá học cấm kỵ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay