zohar

[Mỹ]/ˈzəʊhɑː/
[Anh]/ˈzoʊhɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bình luận về Torah trong thần bí Do Thái; Sách của Sự Lấp Lánh

Cụm từ & Cách kết hợp

zohar study

nghiên cứu Zohar

zohar text

văn bản Zohar

zohar teachings

giảng dạy của Zohar

zohar insights

thông tin chi tiết của Zohar

zohar interpretation

diễn giải của Zohar

zohar wisdom

triết lý của Zohar

zohar concepts

khái niệm của Zohar

zohar commentary

bình luận về Zohar

zohar philosophy

triết học của Zohar

zohar exploration

khám phá Zohar

Câu ví dụ

she found a zohar in the library.

Cô ấy đã tìm thấy một zohar trong thư viện.

the zohar is a key text in jewish mysticism.

Zohar là một văn bản quan trọng trong huyền bí Do Thái.

many scholars study the zohar for its deep insights.

Nhiều học giả nghiên cứu zohar vì những hiểu biết sâu sắc của nó.

reading the zohar can be a transformative experience.

Đọc zohar có thể là một trải nghiệm biến đổi.

he quoted a passage from the zohar during the lecture.

Anh ấy đã trích dẫn một đoạn từ zohar trong bài giảng.

understanding the zohar requires a lot of dedication.

Hiểu zohar đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm.

the zohar explores themes of creation and spirituality.

Zohar khám phá các chủ đề về sự sáng tạo và tinh thần.

she has a special interest in the zohar's teachings.

Cô ấy có một mối quan tâm đặc biệt đến những lời dạy của zohar.

many people turn to the zohar for guidance in their lives.

Nhiều người tìm đến zohar để được hướng dẫn trong cuộc sống của họ.

the zohar is often studied in jewish mystical circles.

Zohar thường được nghiên cứu trong các vòng tròn huyền bí Do Thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay