kabuli

[Mỹ]/[kəˈbuːli]/
[Anh]/[kəˈbuːli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đến từ Kabul, Afghanistan.
n. Một người từ Kabul, Afghanistan.; Kabuli (món ăn): Một món ăn truyền thống của Afghanistan được nấu chín chậm với đậu gà, cà chua, hành tây và gia vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

kabuli naan

bánh naan Kabuli

making kabuli

làm Kabuli

kabuli dish

món ăn Kabuli

served kabuli

Kabuli dùng kèm

delicious kabuli

Kabuli ngon

kabuli spices

gia vị Kabuli

authentic kabuli

Kabuli đích thực

kabuli recipe

công thức Kabuli

enjoy kabuli

thưởng thức Kabuli

find kabuli

tìm Kabuli

Câu ví dụ

the kabuliwala brought delicious biryani to the party.

Người Kabuliwala đã mang biryani thơm ngon đến bữa tiệc.

he is a kabuliwala known for his hospitality and generosity.

Anh ấy là một người Kabuliwala nổi tiếng với sự hiếu khách và hào phóng.

the kabuliwala's shop sells vibrant textiles and spices.

Cửa hàng của người Kabuliwala bán các loại vải và gia vị sặc sỡ.

we enjoyed the kabuliwala's stories about his homeland.

Chúng tôi rất thích những câu chuyện của người Kabuliwala về quê hương của anh ấy.

the kabuliwala offered us a taste of his special chai.

Người Kabuliwala mời chúng tôi dùng thử loại trà đặc biệt của anh ấy.

she admired the kabuliwala's intricate embroidery work.

Cô ấy ngưỡng mộ công việc thêu tinh xảo của người Kabuliwala.

the kabuliwala skillfully negotiated a fair price for the goods.

Người Kabuliwala đã thương lượng một mức giá hợp lý cho hàng hóa một cách khéo léo.

he learned many traditions from the wise kabuliwala.

Anh ấy đã học được nhiều truyền thống từ người Kabuliwala thông thái.

the kabuliwala's cooking is renowned throughout the city.

Món ăn của người Kabuliwala nổi tiếng trong toàn thành phố.

we purchased a beautiful shawl from the kabuliwala's stall.

Chúng tôi đã mua một chiếc khăn choàng đẹp từ quầy hàng của người Kabuliwala.

the kabuliwala shared his knowledge of afghan culture.

Người Kabuliwala chia sẻ kiến thức về văn hóa Afghanistan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay