exotic spices
gia vị lạ
add spices
thêm gia vị
spices blend
hỗn hợp gia vị
indian spices
gia vị Ấn Độ
spices market
chợ gia vị
warming spices
gia vị ấm
spices rack
tủ gia vị
using spices
sử dụng gia vị
spices aroma
mùi thơm của gia vị
fresh spices
gia vị tươi
the chef added a blend of spices to the stew.
Chế biến món ăn, đầu bếp đã thêm một hỗn hợp các loại gia vị vào món hầm.
she loves to experiment with different spices in her cooking.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại gia vị khác nhau trong nấu ăn của mình.
the aroma of spices filled the air from the indian restaurant.
Mùi thơm của các loại gia vị lan tỏa trong không khí từ nhà hàng Ấn Độ.
he bought a variety of spices at the international market.
Anh ấy đã mua nhiều loại gia vị tại chợ quốc tế.
curry is a dish known for its complex blend of spices.
Món cà ri là một món ăn nổi tiếng với sự kết hợp phức tạp của các loại gia vị.
the spices gave the dish a warm and inviting flavor.
Các loại gia vị đã mang lại hương vị ấm áp và hấp dẫn cho món ăn.
she carefully measured out the spices for the recipe.
Cô ấy cẩn thận đo lường các loại gia vị cho công thức.
ginger and cinnamon are popular spices in baking.
Gừng và quế là những loại gia vị phổ biến trong làm bánh.
the spices were imported from southeast asia.
Các loại gia vị được nhập khẩu từ Đông Nam Á.
he stored the spices in airtight containers to keep them fresh.
Anh ấy bảo quản các loại gia vị trong các hộp đựng kín khí để giữ chúng tươi mới.
the use of spices has a long history in many cultures.
Việc sử dụng các loại gia vị có một lịch sử lâu dài trong nhiều nền văn hóa.
exotic spices
gia vị lạ
add spices
thêm gia vị
spices blend
hỗn hợp gia vị
indian spices
gia vị Ấn Độ
spices market
chợ gia vị
warming spices
gia vị ấm
spices rack
tủ gia vị
using spices
sử dụng gia vị
spices aroma
mùi thơm của gia vị
fresh spices
gia vị tươi
the chef added a blend of spices to the stew.
Chế biến món ăn, đầu bếp đã thêm một hỗn hợp các loại gia vị vào món hầm.
she loves to experiment with different spices in her cooking.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại gia vị khác nhau trong nấu ăn của mình.
the aroma of spices filled the air from the indian restaurant.
Mùi thơm của các loại gia vị lan tỏa trong không khí từ nhà hàng Ấn Độ.
he bought a variety of spices at the international market.
Anh ấy đã mua nhiều loại gia vị tại chợ quốc tế.
curry is a dish known for its complex blend of spices.
Món cà ri là một món ăn nổi tiếng với sự kết hợp phức tạp của các loại gia vị.
the spices gave the dish a warm and inviting flavor.
Các loại gia vị đã mang lại hương vị ấm áp và hấp dẫn cho món ăn.
she carefully measured out the spices for the recipe.
Cô ấy cẩn thận đo lường các loại gia vị cho công thức.
ginger and cinnamon are popular spices in baking.
Gừng và quế là những loại gia vị phổ biến trong làm bánh.
the spices were imported from southeast asia.
Các loại gia vị được nhập khẩu từ Đông Nam Á.
he stored the spices in airtight containers to keep them fresh.
Anh ấy bảo quản các loại gia vị trong các hộp đựng kín khí để giữ chúng tươi mới.
the use of spices has a long history in many cultures.
Việc sử dụng các loại gia vị có một lịch sử lâu dài trong nhiều nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay