karaoke

[Mỹ]/ˌkærɪ'oki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.karaoke
Word Forms
số nhiềukaraokes

Cụm từ & Cách kết hợp

karaoke machine

máy karaoke

karaoke night

đêm karaoke

karaoke bar

quán karaoke

karaoke playlist

danh sách phát karaoke

Câu ví dụ

I sang a duet at a Karaoke bar.

Tôi đã hát song ca tại một quán Karaoke.

Let's go to the karaoke bar tonight.

Chúng ta đi đến quán karaoke tối nay nhé.

She loves singing karaoke with her friends.

Cô ấy thích hát karaoke với bạn bè.

Karaoke is a popular form of entertainment in many countries.

Karaoke là một hình thức giải trí phổ biến ở nhiều quốc gia.

They have a wide selection of songs at the karaoke place.

Quán karaoke có rất nhiều lựa chọn bài hát.

I usually go to karaoke on weekends.

Tôi thường đi hát karaoke vào cuối tuần.

Karaoke machines are common in bars and clubs.

Máy karaoke phổ biến ở các quán bar và câu lạc bộ.

He has a great voice for karaoke.

Anh ấy có giọng hát rất hay khi hát karaoke.

Karaoke is a fun way to spend time with friends.

Karaoke là một cách thú vị để dành thời gian với bạn bè.

She always requests her favorite songs at karaoke.

Cô ấy luôn yêu cầu những bài hát yêu thích của mình khi đi hát karaoke.

Karaoke nights are popular among young people.

Đêm karaoke phổ biến trong giới trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay