dog kennels
nhà cho chó
kennel cough
ho chó nhà
boarding kennels
nhà cho chó lưu trú
kennel owner
chủ nhà cho chó
kennel run
chạy nhà cho chó
at the kennels
tại nhà cho chó
kennel conditions
điều kiện nhà cho chó
kennel space
không gian nhà cho chó
kennel fees
phí nhà cho chó
running kennels
quản lý nhà cho chó
the animal shelter has several spacious kennels for the dogs.
Trung tâm cứu hộ động vật có nhiều chuồng rộng rãi cho các con chó.
we need to clean the kennels thoroughly every week.
Chúng ta cần lau dọn các chuồng một cách kỹ lưỡng mỗi tuần.
the kennels were filled with playful puppies.
Các chuồng đầy ắp những chú chó con nghịch ngợm.
he built sturdy kennels to protect the animals from the cold.
Anh ấy xây dựng những chuồng chắc chắn để bảo vệ động vật khỏi cái lạnh.
the rescue organization provided temporary kennels for the displaced pets.
Tổ chức cứu hộ cung cấp các chuồng tạm thời cho những thú cưng bị buộc phải di dời.
the kennels are heated to keep the dogs comfortable during winter.
Các chuồng được làm nóng để giữ cho các con chó thoải mái vào mùa đông.
she volunteered to walk the dogs in the kennels.
Cô ấy tình nguyện dắt những con chó đi dạo trong chuồng.
the kennels offered a safe and secure environment for the animals.
Các chuồng cung cấp một môi trường an toàn và an ninh cho các loài động vật.
we inspected the kennels to ensure they met the required standards.
Chúng tôi kiểm tra các chuồng để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.
the new kennels are designed to minimize noise and stress for the dogs.
Các chuồng mới được thiết kế để giảm tiếng ồn và căng thẳng cho các con chó.
the staff carefully monitored the dogs in the kennels.
Nhân viên giám sát cẩn thận các con chó trong chuồng.
dog kennels
nhà cho chó
kennel cough
ho chó nhà
boarding kennels
nhà cho chó lưu trú
kennel owner
chủ nhà cho chó
kennel run
chạy nhà cho chó
at the kennels
tại nhà cho chó
kennel conditions
điều kiện nhà cho chó
kennel space
không gian nhà cho chó
kennel fees
phí nhà cho chó
running kennels
quản lý nhà cho chó
the animal shelter has several spacious kennels for the dogs.
Trung tâm cứu hộ động vật có nhiều chuồng rộng rãi cho các con chó.
we need to clean the kennels thoroughly every week.
Chúng ta cần lau dọn các chuồng một cách kỹ lưỡng mỗi tuần.
the kennels were filled with playful puppies.
Các chuồng đầy ắp những chú chó con nghịch ngợm.
he built sturdy kennels to protect the animals from the cold.
Anh ấy xây dựng những chuồng chắc chắn để bảo vệ động vật khỏi cái lạnh.
the rescue organization provided temporary kennels for the displaced pets.
Tổ chức cứu hộ cung cấp các chuồng tạm thời cho những thú cưng bị buộc phải di dời.
the kennels are heated to keep the dogs comfortable during winter.
Các chuồng được làm nóng để giữ cho các con chó thoải mái vào mùa đông.
she volunteered to walk the dogs in the kennels.
Cô ấy tình nguyện dắt những con chó đi dạo trong chuồng.
the kennels offered a safe and secure environment for the animals.
Các chuồng cung cấp một môi trường an toàn và an ninh cho các loài động vật.
we inspected the kennels to ensure they met the required standards.
Chúng tôi kiểm tra các chuồng để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.
the new kennels are designed to minimize noise and stress for the dogs.
Các chuồng mới được thiết kế để giảm tiếng ồn và căng thẳng cho các con chó.
the staff carefully monitored the dogs in the kennels.
Nhân viên giám sát cẩn thận các con chó trong chuồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay