kennels

[Mỹ]/[ˈken(ə)lz]/
[Anh]/[ˈken(ə)lz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tòa nhà hoặc các tòa nhà nơi chó được nuôi, đặc biệt là để nhân giống hoặc lưu giữ; một nơi nuôi thú cưng, đặc biệt là chó; một nhóm các chuồng chó.

Cụm từ & Cách kết hợp

dog kennels

nhà cho chó

kennel cough

ho chó nhà

boarding kennels

nhà cho chó lưu trú

kennel owner

chủ nhà cho chó

kennel run

chạy nhà cho chó

at the kennels

tại nhà cho chó

kennel conditions

điều kiện nhà cho chó

kennel space

không gian nhà cho chó

kennel fees

phí nhà cho chó

running kennels

quản lý nhà cho chó

Câu ví dụ

the animal shelter has several spacious kennels for the dogs.

Trung tâm cứu hộ động vật có nhiều chuồng rộng rãi cho các con chó.

we need to clean the kennels thoroughly every week.

Chúng ta cần lau dọn các chuồng một cách kỹ lưỡng mỗi tuần.

the kennels were filled with playful puppies.

Các chuồng đầy ắp những chú chó con nghịch ngợm.

he built sturdy kennels to protect the animals from the cold.

Anh ấy xây dựng những chuồng chắc chắn để bảo vệ động vật khỏi cái lạnh.

the rescue organization provided temporary kennels for the displaced pets.

Tổ chức cứu hộ cung cấp các chuồng tạm thời cho những thú cưng bị buộc phải di dời.

the kennels are heated to keep the dogs comfortable during winter.

Các chuồng được làm nóng để giữ cho các con chó thoải mái vào mùa đông.

she volunteered to walk the dogs in the kennels.

Cô ấy tình nguyện dắt những con chó đi dạo trong chuồng.

the kennels offered a safe and secure environment for the animals.

Các chuồng cung cấp một môi trường an toàn và an ninh cho các loài động vật.

we inspected the kennels to ensure they met the required standards.

Chúng tôi kiểm tra các chuồng để đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết.

the new kennels are designed to minimize noise and stress for the dogs.

Các chuồng mới được thiết kế để giảm tiếng ồn và căng thẳng cho các con chó.

the staff carefully monitored the dogs in the kennels.

Nhân viên giám sát cẩn thận các con chó trong chuồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay