kerning

[Mỹ]/[ˈkɜːnɪŋ]/
[Anh]/[ˈkɜːrnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự trong ngành giao thức chữ để cải thiện khả năng đọc và tính thẩm mỹ; quy trình điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự

Cụm từ & Cách kết hợp

kerning adjustments

Điều chỉnh khoảng cách chữ

adjusting kerning

Điều chỉnh khoảng cách chữ

poor kerning

Khoảng cách chữ kém

kerning space

Khoảng cách chữ

tight kerning

Khoảng cách chữ chật

loose kerning

Khoảng cách chữ rộng

kerning tool

Công cụ điều chỉnh khoảng cách chữ

fine kerning

Điều chỉnh khoảng cách chữ tinh tế

kerning pairs

Các cặp khoảng cách chữ

optimal kerning

Khoảng cách chữ tối ưu

Câu ví dụ

the designer carefully adjusted the kerning between the letters.

Nhà thiết kế đã cẩn thận điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái.

poor kerning can make a logo look unprofessional.

Khoảng cách chữ xấu có thể khiến logo trông không chuyên nghiệp.

we need to optimize the kerning for readability on screen.

Chúng ta cần tối ưu khoảng cách chữ để đảm bảo tính dễ đọc trên màn hình.

kerning is a crucial aspect of typography and visual design.

Khoảng cách chữ là một khía cạnh quan trọng của chữ in và thiết kế thị giác.

the software allows for precise kerning control.

Phần mềm cho phép kiểm soát khoảng cách chữ một cách chính xác.

excessive kerning can appear unnatural and jarring.

Khoảng cách chữ quá mức có thể trông không tự nhiên và gây khó chịu.

we’re experimenting with different kerning values for the heading.

Chúng tôi đang thử nghiệm với các giá trị khoảng cách chữ khác nhau cho tiêu đề.

consistent kerning improves the overall visual harmony.

Khoảng cách chữ nhất quán giúp cải thiện sự hài hòa thị giác tổng thể.

the font's kerning settings were not ideal for the project.

Cài đặt khoảng cách chữ của font không lý tưởng cho dự án.

micro kerning adjustments can significantly impact the final result.

Các điều chỉnh khoảng cách chữ nhỏ có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng.

automated kerning tools can save time, but manual adjustments are often needed.

Các công cụ khoảng cách chữ tự động có thể tiết kiệm thời gian, nhưng thường cần điều chỉnh thủ công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay