ketonemic

[Mỹ]/ˌkiːtəˈniːmɪk/
[Anh]/ˌkiːtəˈniːmɪk/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc có đặc điểm của ketonemia; chứa hoặc liên quan đến các chất ketone trong máu

Cụm từ & Cách kết hợp

ketonemic state

trạng thái keton

ketonemic condition

tình trạng keton

ketonemic patient

bệnh nhân keton

ketonemic crisis

cơn nguy kịch keton

ketonemic episode

đợt keton

ketonemic levels

mức độ keton

ketonemic threshold

ngưỡng keton

ketonemic response

phản ứng keton

becoming ketonemic

trở nên keton

ketonemic syndrome

đa uẩn keton

Câu ví dụ

the patient presented with a severe ketonemic state requiring immediate medical intervention.

Bệnh nhân xuất hiện ở trạng thái ketonemia nặng cần can thiệp y tế ngay lập tức.

early recognition of ketonemic symptoms can prevent progression to diabetic coma.

Sự nhận biết sớm các triệu chứng ketonemia có thể ngăn ngừa tiến triển đến hôn mê tiểu đường.

the physician carefully monitored the ketonemic levels throughout the night shift.

Bác sĩ đã cẩn thận theo dõi các mức ketonemia suốt ca trực đêm.

she was admitted to the emergency department with an acute ketonemic crisis.

Cô được nhập viện khoa cấp cứu với một cơn khủng hoảng ketonemia cấp tính.

frequent ketonemic episodes are characteristic of poorly controlled type 1 diabetes.

Các cơn ketonemia thường xuyên là đặc trưng của bệnh tiểu đường type 1 không được kiểm soát tốt.

laboratory tests confirmed a ketonemic condition requiring aggressive insulin therapy.

Các xét nghiệm phòng thí nghiệm xác nhận tình trạng ketonemia cần điều trị insulin tích cực.

regular blood glucose monitoring helps detect emerging ketonemic trends before they become dangerous.

Việc theo dõi đường huyết định kỳ giúp phát hiện xu hướng ketonemia mới xuất hiện trước khi chúng trở nên nguy hiểm.

children are particularly vulnerable to severe complications during ketonemic states.

Trẻ em đặc biệt dễ bị các biến chứng nghiêm trọng trong các trạng thái ketonemia.

the hospital has established specific protocols for managing ketonemic patients in critical condition.

Bệnh viện đã thiết lập các quy trình cụ thể để quản lý các bệnh nhân ketonemia trong tình trạng nguy kịch.

profound dehydration often accompanies the ketonemic state in diabetic emergencies.

Sự mất nước nghiêm trọng thường đi kèm với trạng thái ketonemia trong các trường hợp khẩn cấp về tiểu đường.

identifying and treating the underlying trigger can quickly resolve a ketonemic state.

Xác định và điều trị nguyên nhân cơ bản có thể nhanh chóng chấm dứt tình trạng ketonemia.

continuous intravenous fluids are essential for stabilizing patients in a ketonemic state.

Dịch truyền tĩnh mạch liên tục là cần thiết để ổn định các bệnh nhân trong tình trạng ketonemia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay