ketone

[Mỹ]/ˈkiːtəʊn/
[Anh]/ˈkiːtoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi một nhóm carbonyl (C=O) gắn với hai nguyên tử carbon
Word Forms
số nhiềuketones

Cụm từ & Cách kết hợp

ketone body

cơ thể ketone

ketone diet

chế độ ăn ketone

ketone level

mức ketone

ketone test

xét nghiệm ketone

ketone production

sản xuất ketone

ketone supplement

dinh bổ ketone

ketone metabolism

trao đổi chất ketone

ketone therapy

liệu pháp ketone

ketone concentration

nồng độ ketone

ketone indicator

chỉ số ketone

Câu ví dụ

ketone bodies are produced during fasting.

các cơ thể ketone được sản xuất trong quá trình nhịn ăn.

many people follow a ketogenic diet to increase ketone levels.

nhiều người tuân theo chế độ ăn ketogenic để tăng mức ketone.

ketones can be used as an alternative energy source.

ketone có thể được sử dụng như một nguồn năng lượng thay thế.

high levels of ketones may indicate a metabolic disorder.

mức ketone cao có thể cho thấy một rối loạn chuyển hóa.

testing for ketones is important in diabetes management.

việc kiểm tra ketone rất quan trọng trong quản lý bệnh tiểu đường.

some athletes use ketone supplements to enhance performance.

một số vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung ketone để tăng cường hiệu suất.

ketone levels can be measured through urine tests.

mức ketone có thể được đo bằng các xét nghiệm nước tiểu.

excessive ketones can lead to ketoacidosis.

ketone quá mức có thể dẫn đến ketoacidosis.

ketone metabolism plays a role in energy production.

sự trao đổi chất ketone đóng vai trò trong sản xuất năng lượng.

research on ketones is expanding in the field of nutrition.

nghiên cứu về ketone đang mở rộng trong lĩnh vực dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay