keyboarding

[Mỹ]/[ˈkiːbɔːdɪŋ]/
[Anh]/[ˈkiːbɔːrdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Kỹ năng đánh máy; hành động vận hành bàn phím; Đào tạo về vận hành bàn phím.
v. Vận hành bàn phím.

Cụm từ & Cách kết hợp

keyboarding skills

kỹ năng đánh máy

improving keyboarding

cải thiện kỹ năng đánh máy

keyboarding test

bài kiểm tra đánh máy

fast keyboarding

đánh máy nhanh

keyboarding practice

luyện tập đánh máy

keyboarding course

khóa học đánh máy

keyboarding speed

tốc độ đánh máy

keyboarding accuracy

độ chính xác khi đánh máy

keyboarding software

phần mềm đánh máy

learning keyboarding

học đánh máy

Câu ví dụ

she improved her typing speed through consistent keyboarding practice.

Cô ấy đã cải thiện tốc độ đánh máy của mình thông qua việc luyện tập đánh máy thường xuyên.

keyboarding skills are essential for many office jobs.

Kỹ năng đánh máy rất cần thiết cho nhiều công việc văn phòng.

he enjoys the challenge of competitive keyboarding events.

Anh ấy thích thú với thử thách của các sự kiện đánh máy thi đấu.

learning proper keyboarding technique prevents repetitive strain injuries.

Học kỹ thuật đánh máy đúng cách giúp ngăn ngừa các chấn thương lặp đi lặp lại.

the online keyboarding course helped her become more efficient.

Khóa học đánh máy trực tuyến đã giúp cô ấy trở nên hiệu quả hơn.

keyboarding tests assess a candidate's typing proficiency.

Các bài kiểm tra đánh máy đánh giá trình độ đánh máy của ứng viên.

he used a mechanical keyboard for a better keyboarding experience.

Anh ấy đã sử dụng bàn phím cơ để có trải nghiệm đánh máy tốt hơn.

regular keyboarding drills improve accuracy and speed.

Các bài tập đánh máy thường xuyên giúp cải thiện độ chính xác và tốc độ.

the software tracks keyboarding progress and provides feedback.

Phần mềm theo dõi tiến độ đánh máy và cung cấp phản hồi.

she found keyboarding to be a useful skill for school and work.

Cô ấy thấy rằng kỹ năng đánh máy là một kỹ năng hữu ích cho trường học và công việc.

keyboarding competitions often involve timed typing challenges.

Các cuộc thi đánh máy thường bao gồm các thử thách đánh máy theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay