keyboardist

[Mỹ]/ˈkiːbɔːdɪst/
[Anh]/ˈkiːbɔrdɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người chơi nhạc cụ bàn phím
Word Forms
số nhiềukeyboardists

Cụm từ & Cách kết hợp

famous keyboardist

keyboardist nổi tiếng

talented keyboardist

keyboardist tài năng

professional keyboardist

keyboardist chuyên nghiệp

session keyboardist

keyboardist phiên

jazz keyboardist

keyboardist nhạc jazz

rock keyboardist

keyboardist nhạc rock

classical keyboardist

keyboardist nhạc cổ điển

notable keyboardist

keyboardist đáng chú ý

local keyboardist

keyboardist địa phương

young keyboardist

keyboardist trẻ

Câu ví dụ

the keyboardist added a unique flavor to the band's sound.

Người chơi keyboard đã thêm một hương vị độc đáo vào âm thanh của ban nhạc.

she is an accomplished keyboardist known for her improvisation skills.

Cô ấy là một người chơi keyboard tài năng, nổi tiếng với kỹ năng ứng biến của mình.

the keyboardist played a crucial role in the band's success.

Người chơi keyboard đã đóng một vai trò quan trọng trong thành công của ban nhạc.

he has been the keyboardist for the group for over a decade.

Anh ấy đã là người chơi keyboard cho nhóm trong hơn một thập kỷ.

the keyboardist performed a stunning solo during the concert.

Người chơi keyboard đã biểu diễn một bản solo tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

many famous songs feature a talented keyboardist.

Nhiều bài hát nổi tiếng có sự góp mặt của một người chơi keyboard tài năng.

the keyboardist collaborated with various artists throughout his career.

Người chơi keyboard đã hợp tác với nhiều nghệ sĩ trong suốt sự nghiệp của mình.

as a keyboardist, she enjoys experimenting with different sounds.

Với vai trò là người chơi keyboard, cô ấy thích thử nghiệm với những âm thanh khác nhau.

the keyboardist's new album showcases his innovative style.

Album mới của người chơi keyboard thể hiện phong cách sáng tạo của anh ấy.

he often practices late at night as a dedicated keyboardist.

Anh ấy thường xuyên luyện tập vào đêm muộn với tư cách là một người chơi keyboard tận tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay