keyboardists

[Mỹ]/[ˈkiːbɔːdɪst]/
[Anh]/[ˈkiːbɔːrdɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người chơi đàn phím, đặc biệt là với tư cách là một chuyên gia; một người thành thạo trong việc sử dụng bàn phím, đặc biệt là trong bối cảnh âm nhạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

keyboardists playing

những người chơi phím đàn

hiring keyboardists

tuyển dụng những người chơi phím đàn

talented keyboardists

những người chơi phím đàn tài năng

keyboardists' skills

kỹ năng của những người chơi phím đàn

keyboardist performing

một người chơi phím đàn đang biểu diễn

supporting keyboardists

hỗ trợ những người chơi phím đàn

keyboardists needed

cần những người chơi phím đàn

keyboardist composing

một người chơi phím đàn đang sáng tác

experienced keyboardists

những người chơi phím đàn có kinh nghiệm

keyboardists practicing

những người chơi phím đàn đang luyện tập

Câu ví dụ

the band hired several talented keyboardists to enhance their live performances.

Băng nhạc đã thuê nhiều nhạc sĩ piano tài năng để nâng cao các buổi biểu diễn trực tiếp của họ.

experienced keyboardists are in high demand for studio recording sessions.

Các nhạc sĩ piano giàu kinh nghiệm rất được săn đón trong các buổi thu âm tại phòng thu.

many aspiring musicians dream of becoming successful keyboardists in a popular band.

Rất nhiều nhạc sĩ trẻ khao khát trở thành những nhạc sĩ piano thành công trong một ban nhạc nổi tiếng.

the concert featured a dazzling solo performance by renowned keyboardists.

Trong buổi hòa nhạc, có một màn trình diễn độc tấu ấn tượng của các nhạc sĩ piano nổi tiếng.

keyboardists often use synthesizers and other electronic instruments to create unique sounds.

Người chơi piano thường sử dụng các hợp thành và các nhạc cụ điện tử khác để tạo ra âm thanh độc đáo.

the music school offers specialized courses for aspiring keyboardists of all ages.

Trường âm nhạc cung cấp các khóa học chuyên biệt dành cho các nhạc sĩ piano tiềm năng ở mọi lứa tuổi.

several keyboardists collaborated on the soundtrack for the new science fiction film.

Nhiều nhạc sĩ piano đã hợp tác trong việc sáng tác nhạc phim khoa học viễn tưởng mới.

the jazz ensemble included several skilled keyboardists with impressive improvisational abilities.

Đội nhạc jazz gồm nhiều nhạc sĩ piano có kỹ năng độc tấu ấn tượng.

keyboardists often need to master a wide range of musical styles and techniques.

Người chơi piano thường cần thành thạo một loạt các phong cách và kỹ thuật âm nhạc khác nhau.

the competition challenged keyboardists to showcase their technical proficiency and musicality.

Giải đấu thách thức các nhạc sĩ piano thể hiện trình độ kỹ thuật và sự tinh tế âm nhạc của họ.

the producer sought keyboardists with a strong understanding of music theory.

Nhà sản xuất tìm kiếm các nhạc sĩ piano có hiểu biết sâu rộng về lý thuyết âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay