khoisan

[Mỹ]/ˈkɔɪsæn/
[Anh]/ˈkɔɪsæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm ngôn ngữ châu Phi được nói bởi các dân tộc Khoikhoi và San; các dân tộc nói ngôn ngữ Khoisan

Cụm từ & Cách kết hợp

khoisan culture

văn hóa khoisan

khoisan languages

các ngôn ngữ khoisan

khoisan people

nhân dân khoisan

khoisan heritage

di sản khoisan

khoisan art

nghệ thuật khoisan

khoisan traditions

các truyền thống khoisan

khoisan history

lịch sử khoisan

khoisan tribes

các bộ lạc khoisan

khoisan music

âm nhạc khoisan

khoisan identity

danh tính khoisan

Câu ví dụ

the khoisan people have a rich cultural heritage.

nhân dân Khoisan có một di sản văn hóa phong phú.

many khoisan languages are endangered.

nhiều ngôn ngữ Khoisan đang bị đe dọa.

the khoisan are known for their unique click sounds.

nhân dân Khoisan nổi tiếng với những âm thanh click độc đáo của họ.

khoisan art often reflects their connection to nature.

nghệ thuật Khoisan thường phản ánh mối liên hệ của họ với thiên nhiên.

researchers study khoisan genetics to understand human history.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu di truyền Khoisan để hiểu lịch sử loài người.

the khoisan community values storytelling traditions.

cộng đồng Khoisan coi trọng các truyền thống kể chuyện.

khoisan music incorporates traditional instruments.

âm nhạc Khoisan kết hợp các nhạc cụ truyền thống.

efforts are being made to preserve khoisan languages.

các nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn các ngôn ngữ Khoisan.

the khoisan have a deep spiritual relationship with the land.

nhân dân Khoisan có mối quan hệ tâm linh sâu sắc với đất đai.

many people are fascinated by khoisan history and culture.

rất nhiều người bị cuốn hút bởi lịch sử và văn hóa Khoisan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay