kissing

[Mỹ]/'kisiŋ/
[Anh]/ˈkɪsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tham gia vào hành động ấn môi của mình vào ai đó hoặc cái gì đó như một biểu hiện của tình yêu hoặc chào hỏi
Word Forms
số nhiềukissings
hiện tại phân từkissing

Cụm từ & Cách kết hợp

French kiss

nụ hôn kiểu Pháp

Butterfly kiss

nụ hôn bướm

kiss away

xoa dịu bằng nụ hôn

kiss of death

nụ hôn định mệnh

kiss and tell

kể chuyện về nụ hôn

sweet kiss

nụ hôn ngọt ngào

kiss my ass

hài hài

a big kiss

một nụ hôn lớn

kiss off

xua tan, loại bỏ

kiss goodbye

tạm biệt bằng một nụ hôn

kiss up to

nịnh bợt

lucky kiss

may mắn

Câu ví dụ

They were kissing passionately.

Họ đang trao nhau những nụ hôn say đắm.

be on kissing term with ...

ở trong mối quan hệ thân mật và thường xuyên trao nhau nụ hôn với...

They’re always kissing and all that romantic stuff.

Họ luôn luôn trao nhau nụ hôn và tất cả những điều lãng mạn khác.

They have been kissing away in that room for hours!

Họ đã trao nhau nụ hôn trong phòng đó hàng giờ liền!

there was a good deal of kissing and more congratulations before we parted.

Có rất nhiều trao hôn và nhiều lời chúc mừng hơn trước khi chúng tôi chia tay.

The Kissing Camels formation is the nearest hogback on the right.

Hình thái Kissing Camels là hogback gần nhất ở phía bên phải.

In Argentina,greetings are usually effusive with plenty of hugging and kissing, not unlike the French faire la bise.

Ở Argentina, lời chào thường rất nhiệt tình với nhiều ôm và hôn, không khác gì phong tục 'faire la bise' của người Pháp.

Yet Kissinger succeeded in defying an old Washington dictum that you can have in the capital visibility or influence,but not both.

Tuy nhiên, Kissinger đã thành công trong việc chống lại một quy tắc cũ của Washington rằng bạn có thể có ở thủ đô sự phô trương hoặc ảnh hưởng, nhưng không cả hai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay