heavy knapsacks
balo nặng
colorful knapsacks
balo nhiều màu
travel knapsacks
balo du lịch
school knapsacks
balo đi học
lightweight knapsacks
balo nhẹ
durable knapsacks
balo bền
stylish knapsacks
balo thời trang
outdoor knapsacks
balo ngoài trời
compact knapsacks
balo gọn
waterproof knapsacks
balo chống nước
we packed our knapsacks for the hiking trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng ba lô cho chuyến đi bộ đường dài.
the children carried their knapsacks to school.
Những đứa trẻ mang ba lô của chúng đến trường.
she found a hidden compartment in her knapsack.
Cô ấy tìm thấy một ngăn bí mật trong ba lô của mình.
knapsacks are great for traveling light.
Ba lô rất tuyệt vời để đi du lịch nhẹ.
he prefers using knapsacks instead of suitcases.
Anh ấy thích dùng ba lô hơn là vali.
they filled their knapsacks with snacks for the trip.
Họ đã lấp đầy ba lô của mình bằng đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.
knapsacks come in various sizes and colors.
Ba lô có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.
she slung her knapsack over her shoulder.
Cô ấy đeo ba lô lên vai.
knapsacks can be used for school or outdoor activities.
Ba lô có thể được sử dụng cho trường học hoặc các hoạt động ngoài trời.
he bought a new knapsack for his camping trip.
Anh ấy đã mua một chiếc ba lô mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
heavy knapsacks
balo nặng
colorful knapsacks
balo nhiều màu
travel knapsacks
balo du lịch
school knapsacks
balo đi học
lightweight knapsacks
balo nhẹ
durable knapsacks
balo bền
stylish knapsacks
balo thời trang
outdoor knapsacks
balo ngoài trời
compact knapsacks
balo gọn
waterproof knapsacks
balo chống nước
we packed our knapsacks for the hiking trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng ba lô cho chuyến đi bộ đường dài.
the children carried their knapsacks to school.
Những đứa trẻ mang ba lô của chúng đến trường.
she found a hidden compartment in her knapsack.
Cô ấy tìm thấy một ngăn bí mật trong ba lô của mình.
knapsacks are great for traveling light.
Ba lô rất tuyệt vời để đi du lịch nhẹ.
he prefers using knapsacks instead of suitcases.
Anh ấy thích dùng ba lô hơn là vali.
they filled their knapsacks with snacks for the trip.
Họ đã lấp đầy ba lô của mình bằng đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.
knapsacks come in various sizes and colors.
Ba lô có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.
she slung her knapsack over her shoulder.
Cô ấy đeo ba lô lên vai.
knapsacks can be used for school or outdoor activities.
Ba lô có thể được sử dụng cho trường học hoặc các hoạt động ngoài trời.
he bought a new knapsack for his camping trip.
Anh ấy đã mua một chiếc ba lô mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay