packs a punch
Vietnamese_translation
packs away
Vietnamese_translation
packs heat
Vietnamese_translation
packs snow
Vietnamese_translation
packs lunch
Vietnamese_translation
packs up
Vietnamese_translation
packs ice
Vietnamese_translation
packs dirt
Vietnamese_translation
packs tightly
Vietnamese_translation
packs bags
Vietnamese_translation
the hikers packed lunches for their day on the trail.
Người leo núi đã chuẩn bị bữa trưa cho ngày đi dã ngoại của họ.
he packs a suitcase every week for business trips.
Anh ấy đóng vali mỗi tuần cho các chuyến công tác.
she packs a powerful punch in her new role.
Cô ấy mang lại một sức mạnh lớn trong vai trò mới của mình.
the software packs a lot of features into a small space.
Phần mềm này chứa rất nhiều tính năng vào một không gian nhỏ.
they pack the stadium with enthusiastic fans.
Họ làm đầy sân vận động với những người hâm mộ hào hứng.
the wolves pack hunted for food during the winter.
Bầy sói đi săn để tìm thức ăn vào mùa đông.
he packs a lot of energy into his performances.
Anh ấy truyền tải nhiều năng lượng vào các màn trình diễn của mình.
the company packs its products in attractive boxes.
Công ty đóng sản phẩm của họ vào những hộp hấp dẫn.
the family packs a picnic basket for the beach.
Gia đình đóng một giỏ picnic cho bãi biển.
the team packs a strategic advantage into their game plan.
Đội ngũ đưa lợi thế chiến lược vào kế hoạch thi đấu của họ.
she packs a first-aid kit for camping trips.
Cô ấy mang theo hộp sơ cứu cho các chuyến đi cắm trại.
packs a punch
Vietnamese_translation
packs away
Vietnamese_translation
packs heat
Vietnamese_translation
packs snow
Vietnamese_translation
packs lunch
Vietnamese_translation
packs up
Vietnamese_translation
packs ice
Vietnamese_translation
packs dirt
Vietnamese_translation
packs tightly
Vietnamese_translation
packs bags
Vietnamese_translation
the hikers packed lunches for their day on the trail.
Người leo núi đã chuẩn bị bữa trưa cho ngày đi dã ngoại của họ.
he packs a suitcase every week for business trips.
Anh ấy đóng vali mỗi tuần cho các chuyến công tác.
she packs a powerful punch in her new role.
Cô ấy mang lại một sức mạnh lớn trong vai trò mới của mình.
the software packs a lot of features into a small space.
Phần mềm này chứa rất nhiều tính năng vào một không gian nhỏ.
they pack the stadium with enthusiastic fans.
Họ làm đầy sân vận động với những người hâm mộ hào hứng.
the wolves pack hunted for food during the winter.
Bầy sói đi săn để tìm thức ăn vào mùa đông.
he packs a lot of energy into his performances.
Anh ấy truyền tải nhiều năng lượng vào các màn trình diễn của mình.
the company packs its products in attractive boxes.
Công ty đóng sản phẩm của họ vào những hộp hấp dẫn.
the family packs a picnic basket for the beach.
Gia đình đóng một giỏ picnic cho bãi biển.
the team packs a strategic advantage into their game plan.
Đội ngũ đưa lợi thế chiến lược vào kế hoạch thi đấu của họ.
she packs a first-aid kit for camping trips.
Cô ấy mang theo hộp sơ cứu cho các chuyến đi cắm trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay