i knew
Tôi đã biết
she knew
Cô ấy đã biết
they knew
Họ đã biết
he knew
Anh ấy đã biết
we knew
Chúng tôi đã biết
everyone knew
Mọi người đều biết
who knew
Ai biết
just knew
Chỉ cần biết
only knew
Chỉ biết
now i knew
Bây giờ tôi biết
i knew he would come to the party.
Tôi biết anh ấy sẽ đến dự tiệc.
she knew the answer to the question.
Cô ấy biết câu trả lời cho câu hỏi.
they knew it was going to rain.
Họ biết trời sắp mưa.
he knew how to fix the car.
Anh ấy biết cách sửa xe.
she knew the risks involved in the project.
Cô ấy biết những rủi ro liên quan đến dự án.
we knew they were planning a surprise.
Chúng tôi biết họ đang lên kế hoạch một bất ngờ.
i knew that this day would come.
Tôi biết ngày này sẽ đến.
he knew the importance of hard work.
Anh ấy biết tầm quan trọng của sự chăm chỉ.
she knew they were lying to her.
Cô ấy biết họ đang nói dối cô ấy.
they knew it was time to leave.
Họ biết đã đến lúc phải đi.
i knew
Tôi đã biết
she knew
Cô ấy đã biết
they knew
Họ đã biết
he knew
Anh ấy đã biết
we knew
Chúng tôi đã biết
everyone knew
Mọi người đều biết
who knew
Ai biết
just knew
Chỉ cần biết
only knew
Chỉ biết
now i knew
Bây giờ tôi biết
i knew he would come to the party.
Tôi biết anh ấy sẽ đến dự tiệc.
she knew the answer to the question.
Cô ấy biết câu trả lời cho câu hỏi.
they knew it was going to rain.
Họ biết trời sắp mưa.
he knew how to fix the car.
Anh ấy biết cách sửa xe.
she knew the risks involved in the project.
Cô ấy biết những rủi ro liên quan đến dự án.
we knew they were planning a surprise.
Chúng tôi biết họ đang lên kế hoạch một bất ngờ.
i knew that this day would come.
Tôi biết ngày này sẽ đến.
he knew the importance of hard work.
Anh ấy biết tầm quan trọng của sự chăm chỉ.
she knew they were lying to her.
Cô ấy biết họ đang nói dối cô ấy.
they knew it was time to leave.
Họ biết đã đến lúc phải đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay