knotting technique
kỹ thuật thắt nút
knotting rope
dây thắt nút
knotting method
phương pháp thắt nút
knotting practice
luyện tập thắt nút
knotting skills
kỹ năng thắt nút
knotting guide
hướng dẫn thắt nút
knotting supplies
dụng cụ thắt nút
knotting workshop
hội thảo thắt nút
knotting tutorial
hướng dẫn thắt nút
knotting art
nghệ thuật thắt nút
she is knotting a beautiful scarf.
Cô ấy đang thắt một chiếc khăn choàng đẹp.
the sailor is knotting the ropes tightly.
Thủy thủ đang thắt chặt các sợi dây.
he enjoys knotting different types of fishing lines.
Anh ấy thích thắt các loại dây câu khác nhau.
they are knotting their friendship with shared experiences.
Họ đang thắt chặt tình bạn của mình bằng những trải nghiệm chung.
knotting the balloons took a lot of time.
Việc thắt các quả bóng bay mất rất nhiều thời gian.
she learned knotting techniques for her crafts.
Cô ấy đã học các kỹ thuật thắt cho đồ thủ công của mình.
he demonstrated knotting skills at the workshop.
Anh ấy đã thể hiện các kỹ năng thắt tại hội thảo.
the artist is knotting colorful threads for her project.
Nghệ sĩ đang thắt các sợi chỉ màu cho dự án của cô ấy.
they spent the afternoon knotting friendship bracelets.
Họ đã dành buổi chiều thắt vòng tay tình bạn.
knotting the ropes was essential for safety.
Việc thắt các sợi dây là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
knotting technique
kỹ thuật thắt nút
knotting rope
dây thắt nút
knotting method
phương pháp thắt nút
knotting practice
luyện tập thắt nút
knotting skills
kỹ năng thắt nút
knotting guide
hướng dẫn thắt nút
knotting supplies
dụng cụ thắt nút
knotting workshop
hội thảo thắt nút
knotting tutorial
hướng dẫn thắt nút
knotting art
nghệ thuật thắt nút
she is knotting a beautiful scarf.
Cô ấy đang thắt một chiếc khăn choàng đẹp.
the sailor is knotting the ropes tightly.
Thủy thủ đang thắt chặt các sợi dây.
he enjoys knotting different types of fishing lines.
Anh ấy thích thắt các loại dây câu khác nhau.
they are knotting their friendship with shared experiences.
Họ đang thắt chặt tình bạn của mình bằng những trải nghiệm chung.
knotting the balloons took a lot of time.
Việc thắt các quả bóng bay mất rất nhiều thời gian.
she learned knotting techniques for her crafts.
Cô ấy đã học các kỹ thuật thắt cho đồ thủ công của mình.
he demonstrated knotting skills at the workshop.
Anh ấy đã thể hiện các kỹ năng thắt tại hội thảo.
the artist is knotting colorful threads for her project.
Nghệ sĩ đang thắt các sợi chỉ màu cho dự án của cô ấy.
they spent the afternoon knotting friendship bracelets.
Họ đã dành buổi chiều thắt vòng tay tình bạn.
knotting the ropes was essential for safety.
Việc thắt các sợi dây là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay