unraveling

[Mỹ]/ʌnˈræv.əl.ɪŋ/
[Anh]/ʌnˈræv.əl.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của unravel; làm rõ hoặc giải thích

Cụm từ & Cách kết hợp

unraveling mystery

giải mã bí ẩn

unraveling secrets

giải mã những bí mật

unraveling threads

giải mã những sợi chỉ

unraveling problems

giải quyết các vấn đề

unraveling story

giải mã câu chuyện

unraveling truth

giải mã sự thật

unraveling chaos

giải mã sự hỗn loạn

unraveling puzzle

giải mã câu đố

unraveling conflict

giải mã xung đột

unraveling situation

giải mã tình hình

Câu ví dụ

the detective is unraveling the mystery behind the crime.

thám tử đang giải mã bí ẩn đằng sau tội ác.

she spent hours unraveling the complicated math problem.

cô ấy đã dành hàng giờ để giải quyết bài toán phức tạp.

the scientist is unraveling the secrets of the universe.

nhà khoa học đang giải mã những bí mật của vũ trụ.

he felt a sense of accomplishment while unraveling the puzzle.

anh cảm thấy một sự hài hước khi giải quyết câu đố.

unraveling the truth took years of investigation.

việc khám phá sự thật mất nhiều năm điều tra.

the therapist helped her in unraveling her past traumas.

nhà trị liệu đã giúp cô ấy giải quyết những chấn thương trong quá khứ.

unraveling the threads of history can be enlightening.

việc khám phá những sợi chỉ của lịch sử có thể mang lại sự khai sáng.

they are unraveling the complexities of human behavior.

họ đang giải mã những phức tạp của hành vi con người.

unraveling the code was a challenging task.

việc giải mã mã là một nhiệm vụ đầy thử thách.

as she spoke, the story began unraveling in her mind.

khi cô ấy nói, câu chuyện bắt đầu hé lộ trong tâm trí cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay