unraveling mystery
giải mã bí ẩn
unraveling secrets
giải mã những bí mật
unraveling threads
giải mã những sợi chỉ
unraveling problems
giải quyết các vấn đề
unraveling story
giải mã câu chuyện
unraveling truth
giải mã sự thật
unraveling chaos
giải mã sự hỗn loạn
unraveling puzzle
giải mã câu đố
unraveling conflict
giải mã xung đột
unraveling situation
giải mã tình hình
the detective is unraveling the mystery behind the crime.
thám tử đang giải mã bí ẩn đằng sau tội ác.
she spent hours unraveling the complicated math problem.
cô ấy đã dành hàng giờ để giải quyết bài toán phức tạp.
the scientist is unraveling the secrets of the universe.
nhà khoa học đang giải mã những bí mật của vũ trụ.
he felt a sense of accomplishment while unraveling the puzzle.
anh cảm thấy một sự hài hước khi giải quyết câu đố.
unraveling the truth took years of investigation.
việc khám phá sự thật mất nhiều năm điều tra.
the therapist helped her in unraveling her past traumas.
nhà trị liệu đã giúp cô ấy giải quyết những chấn thương trong quá khứ.
unraveling the threads of history can be enlightening.
việc khám phá những sợi chỉ của lịch sử có thể mang lại sự khai sáng.
they are unraveling the complexities of human behavior.
họ đang giải mã những phức tạp của hành vi con người.
unraveling the code was a challenging task.
việc giải mã mã là một nhiệm vụ đầy thử thách.
as she spoke, the story began unraveling in her mind.
khi cô ấy nói, câu chuyện bắt đầu hé lộ trong tâm trí cô ấy.
unraveling mystery
giải mã bí ẩn
unraveling secrets
giải mã những bí mật
unraveling threads
giải mã những sợi chỉ
unraveling problems
giải quyết các vấn đề
unraveling story
giải mã câu chuyện
unraveling truth
giải mã sự thật
unraveling chaos
giải mã sự hỗn loạn
unraveling puzzle
giải mã câu đố
unraveling conflict
giải mã xung đột
unraveling situation
giải mã tình hình
the detective is unraveling the mystery behind the crime.
thám tử đang giải mã bí ẩn đằng sau tội ác.
she spent hours unraveling the complicated math problem.
cô ấy đã dành hàng giờ để giải quyết bài toán phức tạp.
the scientist is unraveling the secrets of the universe.
nhà khoa học đang giải mã những bí mật của vũ trụ.
he felt a sense of accomplishment while unraveling the puzzle.
anh cảm thấy một sự hài hước khi giải quyết câu đố.
unraveling the truth took years of investigation.
việc khám phá sự thật mất nhiều năm điều tra.
the therapist helped her in unraveling her past traumas.
nhà trị liệu đã giúp cô ấy giải quyết những chấn thương trong quá khứ.
unraveling the threads of history can be enlightening.
việc khám phá những sợi chỉ của lịch sử có thể mang lại sự khai sáng.
they are unraveling the complexities of human behavior.
họ đang giải mã những phức tạp của hành vi con người.
unraveling the code was a challenging task.
việc giải mã mã là một nhiệm vụ đầy thử thách.
as she spoke, the story began unraveling in her mind.
khi cô ấy nói, câu chuyện bắt đầu hé lộ trong tâm trí cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay