kvm

[Mỹ]/keɪ viː ɛm/
[Anh]/keɪ viː ɛm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Máy ảo dựa trên kernel

Cụm từ & Cách kết hợp

kvm switch

kvm switch

kvm access

kvm access

kvm server

kvm server

use kvm

use kvm

remote kvm

remote kvm

kvm console

kvm console

Câu ví dụ

we can access the server remotely using kvm.

Chúng ta có thể truy cập máy chủ từ xa bằng KVM.

the kvm switch allows you to control multiple computers with one keyboard and mouse.

Công tắc KVM cho phép bạn điều khiển nhiều máy tính bằng một bàn phím và chuột.

setting up a kvm is relatively easy for experienced users.

Thiết lập KVM tương đối dễ dàng đối với người dùng có kinh nghiệm.

kvm technology provides a secure way to manage multiple virtual machines.

Công nghệ KVM cung cấp một cách bảo mật để quản lý nhiều máy ảo.

a kvm hypervisor is essential for running multiple operating systems on a single physical machine.

Hypervisor KVM là điều cần thiết để chạy nhiều hệ điều hành trên một máy vật lý duy nhất.

kvm is widely used in data centers for its efficiency and flexibility.

KVM được sử dụng rộng rãi trong các trung tâm dữ liệu nhờ hiệu quả và tính linh hoạt của nó.

the kvm connection allows for seamless switching between different virtual environments.

Kết nối KVM cho phép chuyển đổi liền mạch giữa các môi trường ảo khác nhau.

using a kvm can improve productivity by allowing multiple tasks to be performed simultaneously.

Sử dụng KVM có thể cải thiện năng suất bằng cách cho phép thực hiện nhiều tác vụ đồng thời.

kvm is a powerful tool for system administrators and developers.

KVM là một công cụ mạnh mẽ cho quản trị viên hệ thống và nhà phát triển.

learn more about kvm virtualization technology to enhance your it skills.

Tìm hiểu thêm về công nghệ ảo hóa KVM để nâng cao kỹ năng CNTT của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay