l

[Mỹ]/ɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ cái thứ mười hai của bảng chữ cái tiếng Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

lunch

ăn trưa

library

thư viện

love

tình yêu

lazy

lười biếng

laugh

cười

light

ánh sáng

lonely

cô đơn

Câu ví dụ

I will go to the store.

Tôi sẽ đi đến cửa hàng.

She likes to read books.

Cô ấy thích đọc sách.

You should call your parents.

Bạn nên gọi điện cho bố mẹ của mình.

It is important to eat healthy food.

Điều quan trọng là ăn uống lành mạnh.

She loves to travel to new places.

Cô ấy yêu thích đi du lịch đến những nơi mới.

I have a lot of work to do.

Tôi có rất nhiều việc phải làm.

He wants to learn how to play the guitar.

Anh ấy muốn học cách chơi guitar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay