labeling errors
lỗi dán nhãn
product labeling
dán nhãn sản phẩm
self-labeling
tự dán nhãn
labeling requirements
yêu cầu về dán nhãn
labeling process
quy trình dán nhãn
labeling system
hệ thống dán nhãn
labeling standards
tiêu chuẩn dán nhãn
labeling laws
luật dán nhãn
labeling information
thông tin dán nhãn
careful labeling
dán nhãn cẩn thận
the team is responsible for product labeling and packaging.
nhóm chịu trách nhiệm về việc dán nhãn và đóng gói sản phẩm.
careful labeling is essential for consumer safety.
việc dán nhãn cẩn thận là điều cần thiết cho sự an toàn của người tiêu dùng.
we're implementing a new system for labeling inventory.
chúng tôi đang triển khai một hệ thống mới để dán nhãn hàng tồn kho.
the scientist conducted extensive labeling of the cells.
nhà khoa học đã tiến hành dán nhãn các tế bào một cách rộng rãi.
the store uses clear labeling to identify allergens.
cửa hàng sử dụng dán nhãn rõ ràng để xác định các chất gây dị ứng.
automated labeling machines increased production speed.
các máy dán nhãn tự động đã tăng tốc độ sản xuất.
the project involved detailed labeling of the map.
dự án bao gồm việc dán nhãn chi tiết trên bản đồ.
they are conducting a study on the effectiveness of labeling.
họ đang tiến hành nghiên cứu về hiệu quả của việc dán nhãn.
the new regulations require stricter labeling standards.
các quy định mới yêu cầu các tiêu chuẩn dán nhãn nghiêm ngặt hơn.
the child enjoyed playing a game of labeling objects.
đứa trẻ thích chơi trò chơi dán nhãn các đồ vật.
the software assists with barcode labeling and printing.
phần mềm hỗ trợ dán nhãn mã vạch và in ấn.
the process includes labeling each sample with a code.
quy trình bao gồm việc dán nhãn mỗi mẫu vật bằng một mã.
labeling errors
lỗi dán nhãn
product labeling
dán nhãn sản phẩm
self-labeling
tự dán nhãn
labeling requirements
yêu cầu về dán nhãn
labeling process
quy trình dán nhãn
labeling system
hệ thống dán nhãn
labeling standards
tiêu chuẩn dán nhãn
labeling laws
luật dán nhãn
labeling information
thông tin dán nhãn
careful labeling
dán nhãn cẩn thận
the team is responsible for product labeling and packaging.
nhóm chịu trách nhiệm về việc dán nhãn và đóng gói sản phẩm.
careful labeling is essential for consumer safety.
việc dán nhãn cẩn thận là điều cần thiết cho sự an toàn của người tiêu dùng.
we're implementing a new system for labeling inventory.
chúng tôi đang triển khai một hệ thống mới để dán nhãn hàng tồn kho.
the scientist conducted extensive labeling of the cells.
nhà khoa học đã tiến hành dán nhãn các tế bào một cách rộng rãi.
the store uses clear labeling to identify allergens.
cửa hàng sử dụng dán nhãn rõ ràng để xác định các chất gây dị ứng.
automated labeling machines increased production speed.
các máy dán nhãn tự động đã tăng tốc độ sản xuất.
the project involved detailed labeling of the map.
dự án bao gồm việc dán nhãn chi tiết trên bản đồ.
they are conducting a study on the effectiveness of labeling.
họ đang tiến hành nghiên cứu về hiệu quả của việc dán nhãn.
the new regulations require stricter labeling standards.
các quy định mới yêu cầu các tiêu chuẩn dán nhãn nghiêm ngặt hơn.
the child enjoyed playing a game of labeling objects.
đứa trẻ thích chơi trò chơi dán nhãn các đồ vật.
the software assists with barcode labeling and printing.
phần mềm hỗ trợ dán nhãn mã vạch và in ấn.
the process includes labeling each sample with a code.
quy trình bao gồm việc dán nhãn mỗi mẫu vật bằng một mã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay