mislabeling

[Mỹ]/[ˈmɪsˌleɪblɪŋ]/
[Anh]/[ˈmɪsˌleɪblɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động ghi nhãn sai cho một thứ; Trạng thái bị ghi nhãn sai.
v. Ghi nhãn sai cho một thứ; Gắn nhãn sai hoặc gây hiểu lầm cho một thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

mislabeling data

dữ liệu gán nhãn sai

avoiding mislabeling

tránh gán nhãn sai

mislabeling instances

các trường hợp gán nhãn sai

correcting mislabeling

sửa lỗi gán nhãn sai

preventing mislabeling

ngăn ngừa gán nhãn sai

mislabeling risk

rủi ro gán nhãn sai

due to mislabeling

do gán nhãn sai

addressing mislabeling

đối phó với gán nhãn sai

detecting mislabeling

phát hiện gán nhãn sai

reducing mislabeling

giảm thiểu gán nhãn sai

Câu ví dụ

the product's mislabeling led to consumer confusion and a recall.

Sự ghi nhãn sai lệch của sản phẩm đã dẫn đến sự nhầm lẫn của người tiêu dùng và việc thu hồi sản phẩm.

we investigated the mislabeling of the imported goods.

Chúng tôi đã điều tra việc ghi nhãn sai lệch của hàng hóa nhập khẩu.

strict regulations prevent mislabeling in the food industry.

Các quy định nghiêm ngặt giúp ngăn chặn việc ghi nhãn sai lệch trong ngành thực phẩm.

the company faced lawsuits due to widespread mislabeling.

Do việc ghi nhãn sai lệch phổ biến, công ty đã phải đối mặt với các vụ kiện tụng.

careful checking can minimize the risk of mislabeling.

Việc kiểm tra cẩn thận có thể giảm thiểu rủi ro ghi nhãn sai lệch.

the intentional mislabeling was a deliberate attempt to deceive customers.

Việc ghi nhãn sai lệch cố ý là một hành động cố ý nhằm lừa dối khách hàng.

the auditor detected several instances of mislabeling during the inspection.

Trong quá trình kiểm tra, kiểm toán viên đã phát hiện ra nhiều trường hợp ghi nhãn sai lệch.

mislabeling can have serious consequences for public health.

Việc ghi nhãn sai lệch có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

the report highlighted the problem of mislabeling organic produce.

Báo cáo đã chỉ ra vấn đề về việc ghi nhãn sai lệch đối với sản phẩm hữu cơ.

we implemented new procedures to prevent any further mislabeling.

Chúng tôi đã triển khai các quy trình mới để ngăn chặn việc ghi nhãn sai lệch thêm nữa.

the consequences of mislabeling can include hefty fines and reputational damage.

Hậu quả của việc ghi nhãn sai lệch có thể bao gồm các khoản phạt lớn và thiệt hại đến danh tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay