mislabeling data
dữ liệu gán nhãn sai
avoiding mislabeling
tránh gán nhãn sai
mislabeling instances
các trường hợp gán nhãn sai
correcting mislabeling
sửa lỗi gán nhãn sai
preventing mislabeling
ngăn ngừa gán nhãn sai
mislabeling risk
rủi ro gán nhãn sai
due to mislabeling
do gán nhãn sai
addressing mislabeling
đối phó với gán nhãn sai
detecting mislabeling
phát hiện gán nhãn sai
reducing mislabeling
giảm thiểu gán nhãn sai
the product's mislabeling led to consumer confusion and a recall.
Sự ghi nhãn sai lệch của sản phẩm đã dẫn đến sự nhầm lẫn của người tiêu dùng và việc thu hồi sản phẩm.
we investigated the mislabeling of the imported goods.
Chúng tôi đã điều tra việc ghi nhãn sai lệch của hàng hóa nhập khẩu.
strict regulations prevent mislabeling in the food industry.
Các quy định nghiêm ngặt giúp ngăn chặn việc ghi nhãn sai lệch trong ngành thực phẩm.
the company faced lawsuits due to widespread mislabeling.
Do việc ghi nhãn sai lệch phổ biến, công ty đã phải đối mặt với các vụ kiện tụng.
careful checking can minimize the risk of mislabeling.
Việc kiểm tra cẩn thận có thể giảm thiểu rủi ro ghi nhãn sai lệch.
the intentional mislabeling was a deliberate attempt to deceive customers.
Việc ghi nhãn sai lệch cố ý là một hành động cố ý nhằm lừa dối khách hàng.
the auditor detected several instances of mislabeling during the inspection.
Trong quá trình kiểm tra, kiểm toán viên đã phát hiện ra nhiều trường hợp ghi nhãn sai lệch.
mislabeling can have serious consequences for public health.
Việc ghi nhãn sai lệch có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
the report highlighted the problem of mislabeling organic produce.
Báo cáo đã chỉ ra vấn đề về việc ghi nhãn sai lệch đối với sản phẩm hữu cơ.
we implemented new procedures to prevent any further mislabeling.
Chúng tôi đã triển khai các quy trình mới để ngăn chặn việc ghi nhãn sai lệch thêm nữa.
the consequences of mislabeling can include hefty fines and reputational damage.
Hậu quả của việc ghi nhãn sai lệch có thể bao gồm các khoản phạt lớn và thiệt hại đến danh tiếng.
mislabeling data
dữ liệu gán nhãn sai
avoiding mislabeling
tránh gán nhãn sai
mislabeling instances
các trường hợp gán nhãn sai
correcting mislabeling
sửa lỗi gán nhãn sai
preventing mislabeling
ngăn ngừa gán nhãn sai
mislabeling risk
rủi ro gán nhãn sai
due to mislabeling
do gán nhãn sai
addressing mislabeling
đối phó với gán nhãn sai
detecting mislabeling
phát hiện gán nhãn sai
reducing mislabeling
giảm thiểu gán nhãn sai
the product's mislabeling led to consumer confusion and a recall.
Sự ghi nhãn sai lệch của sản phẩm đã dẫn đến sự nhầm lẫn của người tiêu dùng và việc thu hồi sản phẩm.
we investigated the mislabeling of the imported goods.
Chúng tôi đã điều tra việc ghi nhãn sai lệch của hàng hóa nhập khẩu.
strict regulations prevent mislabeling in the food industry.
Các quy định nghiêm ngặt giúp ngăn chặn việc ghi nhãn sai lệch trong ngành thực phẩm.
the company faced lawsuits due to widespread mislabeling.
Do việc ghi nhãn sai lệch phổ biến, công ty đã phải đối mặt với các vụ kiện tụng.
careful checking can minimize the risk of mislabeling.
Việc kiểm tra cẩn thận có thể giảm thiểu rủi ro ghi nhãn sai lệch.
the intentional mislabeling was a deliberate attempt to deceive customers.
Việc ghi nhãn sai lệch cố ý là một hành động cố ý nhằm lừa dối khách hàng.
the auditor detected several instances of mislabeling during the inspection.
Trong quá trình kiểm tra, kiểm toán viên đã phát hiện ra nhiều trường hợp ghi nhãn sai lệch.
mislabeling can have serious consequences for public health.
Việc ghi nhãn sai lệch có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
the report highlighted the problem of mislabeling organic produce.
Báo cáo đã chỉ ra vấn đề về việc ghi nhãn sai lệch đối với sản phẩm hữu cơ.
we implemented new procedures to prevent any further mislabeling.
Chúng tôi đã triển khai các quy trình mới để ngăn chặn việc ghi nhãn sai lệch thêm nữa.
the consequences of mislabeling can include hefty fines and reputational damage.
Hậu quả của việc ghi nhãn sai lệch có thể bao gồm các khoản phạt lớn và thiệt hại đến danh tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay