studying labials
học các âm môi
identifying labials
xác định các âm môi
producing labials
sản sinh các âm môi
labial sounds
âm môi
analyzing labials
phân tích các âm môi
labial consonants
phụ âm môi
using labials
sử dụng các âm môi
labials exist
các âm môi tồn tại
labial articulation
phát âm môi
complex labials
các âm môi phức tạp
the speaker's labials were very pronounced in the recording.
Đôi môi của người nói rất rõ ràng trong bản ghi âm.
analyzing labials can help identify a speaker's regional accent.
Phân tích các âm môi có thể giúp xác định giọng địa phương của người nói.
the phonetician focused on the articulation of labials during the study.
Nhà ngôn âm học tập trung vào cách phát âm các âm môi trong nghiên cứu.
labials like 'b' and 'p' are common in english pronunciation.
Các âm môi như 'b' và 'p' rất phổ biến trong phát âm tiếng Anh.
the software automatically transcribed the labials in the audio file.
Phần mềm tự động chuyển đổi các âm môi trong tệp âm thanh.
he demonstrated the difference between rounded and unrounded labials.
Ông đã minh họa sự khác biệt giữa các âm môi tròn và không tròn.
the study examined the acoustic properties of different labials.
Nghiên cứu đã xem xét các tính chất âm học của các âm môi khác nhau.
excessive use of labials can sometimes affect speech clarity.
Sử dụng quá mức các âm môi đôi khi có thể ảnh hưởng đến độ rõ ràng của lời nói.
the linguist researched the development of labials across languages.
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự phát triển của các âm môi qua các ngôn ngữ.
proper training can improve a speaker's control over their labials.
Đào tạo đúng cách có thể cải thiện khả năng kiểm soát các âm môi của người nói.
the spectrogram clearly showed the formant patterns of the labials.
Bản phổ âm thanh rõ ràng cho thấy các mô hình cộng hưởng của các âm môi.
studying labials
học các âm môi
identifying labials
xác định các âm môi
producing labials
sản sinh các âm môi
labial sounds
âm môi
analyzing labials
phân tích các âm môi
labial consonants
phụ âm môi
using labials
sử dụng các âm môi
labials exist
các âm môi tồn tại
labial articulation
phát âm môi
complex labials
các âm môi phức tạp
the speaker's labials were very pronounced in the recording.
Đôi môi của người nói rất rõ ràng trong bản ghi âm.
analyzing labials can help identify a speaker's regional accent.
Phân tích các âm môi có thể giúp xác định giọng địa phương của người nói.
the phonetician focused on the articulation of labials during the study.
Nhà ngôn âm học tập trung vào cách phát âm các âm môi trong nghiên cứu.
labials like 'b' and 'p' are common in english pronunciation.
Các âm môi như 'b' và 'p' rất phổ biến trong phát âm tiếng Anh.
the software automatically transcribed the labials in the audio file.
Phần mềm tự động chuyển đổi các âm môi trong tệp âm thanh.
he demonstrated the difference between rounded and unrounded labials.
Ông đã minh họa sự khác biệt giữa các âm môi tròn và không tròn.
the study examined the acoustic properties of different labials.
Nghiên cứu đã xem xét các tính chất âm học của các âm môi khác nhau.
excessive use of labials can sometimes affect speech clarity.
Sử dụng quá mức các âm môi đôi khi có thể ảnh hưởng đến độ rõ ràng của lời nói.
the linguist researched the development of labials across languages.
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự phát triển của các âm môi qua các ngôn ngữ.
proper training can improve a speaker's control over their labials.
Đào tạo đúng cách có thể cải thiện khả năng kiểm soát các âm môi của người nói.
the spectrogram clearly showed the formant patterns of the labials.
Bản phổ âm thanh rõ ràng cho thấy các mô hình cộng hưởng của các âm môi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay