hard labors
những lao động vất vả
manual labors
những lao động thủ công
labor's rights
quyền của người lao động
labor's cost
chi phí lao động
labor's market
thị trường lao động
labor's union
công đoàn lao động
labor's force
nguồn nhân lực
labor's laws
luật lao động
labor's supply
nguồn cung lao động
labor's demand
nhu cầu lao động
the labors of the workers were recognized by the management.
những lao động của công nhân viên đã được công ty thừa nhận.
she dedicated her labors to the advancement of science.
cô ấy dành những nỗ lực của mình cho sự phát triển của khoa học.
his labors in the field of education have made a significant impact.
những nỗ lực của anh ấy trong lĩnh vực giáo dục đã có tác động đáng kể.
the labors of love can sometimes be the most rewarding.
những lao động vì tình yêu đôi khi có thể là phần thưởng nhất.
they celebrated the fruits of their labors at the annual party.
họ đã ăn mừng thành quả lao động của mình tại buổi tiệc hàng năm.
her labors in the garden produced a beautiful array of flowers.
những nỗ lực của cô ấy trong vườn đã tạo ra một loạt hoa đẹp.
the labors of the committee resulted in a new policy.
những nỗ lực của ủy ban đã dẫn đến một chính sách mới.
many labors are required to complete the project on time.
nhiều lao động là cần thiết để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
he often reflects on the labors of his ancestors.
anh ấy thường suy nghĩ về những lao động của tổ tiên mình.
her labors as a volunteer have greatly helped the community.
những nỗ lực của cô ấy với tư cách là tình nguyện viên đã rất nhiều giúp đỡ cộng đồng.
hard labors
những lao động vất vả
manual labors
những lao động thủ công
labor's rights
quyền của người lao động
labor's cost
chi phí lao động
labor's market
thị trường lao động
labor's union
công đoàn lao động
labor's force
nguồn nhân lực
labor's laws
luật lao động
labor's supply
nguồn cung lao động
labor's demand
nhu cầu lao động
the labors of the workers were recognized by the management.
những lao động của công nhân viên đã được công ty thừa nhận.
she dedicated her labors to the advancement of science.
cô ấy dành những nỗ lực của mình cho sự phát triển của khoa học.
his labors in the field of education have made a significant impact.
những nỗ lực của anh ấy trong lĩnh vực giáo dục đã có tác động đáng kể.
the labors of love can sometimes be the most rewarding.
những lao động vì tình yêu đôi khi có thể là phần thưởng nhất.
they celebrated the fruits of their labors at the annual party.
họ đã ăn mừng thành quả lao động của mình tại buổi tiệc hàng năm.
her labors in the garden produced a beautiful array of flowers.
những nỗ lực của cô ấy trong vườn đã tạo ra một loạt hoa đẹp.
the labors of the committee resulted in a new policy.
những nỗ lực của ủy ban đã dẫn đến một chính sách mới.
many labors are required to complete the project on time.
nhiều lao động là cần thiết để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
he often reflects on the labors of his ancestors.
anh ấy thường suy nghĩ về những lao động của tổ tiên mình.
her labors as a volunteer have greatly helped the community.
những nỗ lực của cô ấy với tư cách là tình nguyện viên đã rất nhiều giúp đỡ cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay