| số nhiều | ladybugs |
ladybug garden
vườn bà bướm
ladybug larvae
ấu trùng bà bướm
ladybug wings
cánh bà bướm
ladybug colors
màu sắc của bà bướm
ladybug habitat
môi trường sống của bà bướm
ladybug species
loài bà bướm
ladybug symbolism
ý nghĩa biểu tượng của bà bướm
ladybug population
dân số bà bướm
ladybug behavior
hành vi của bà bướm
ladybug friends
bạn của bà bướm
the ladybug is often considered a symbol of good luck.
con bọ cánh cứng thường được coi là biểu tượng của may mắn.
children love to chase after ladybugs in the garden.
trẻ em thích đuổi bắt bọ cánh cứng trong vườn.
she carefully placed the ladybug on her finger.
cô ấy cẩn thận đặt con bọ cánh cứng lên ngón tay.
ladybugs help control aphid populations in plants.
bọ cánh cứng giúp kiểm soát quần thể rệp trong cây trồng.
we spotted a ladybug crawling on the leaf.
chúng tôi phát hiện ra một con bọ cánh cứng đang bò trên lá.
in many cultures, seeing a ladybug is a sign of good fortune.
trong nhiều nền văn hóa, việc nhìn thấy một con bọ cánh cứng là dấu hiệu của sự may mắn.
the ladybug's bright colors make it easy to spot.
màu sắc tươi sáng của con bọ cánh cứng khiến nó dễ dàng nhận thấy.
she painted a ladybug on her canvas as part of the artwork.
cô ấy vẽ một con bọ cánh cứng lên canvas như một phần của tác phẩm nghệ thuật.
ladybugs are beneficial insects in organic gardening.
bọ cánh cứng là những côn trùng có lợi trong làm vườn hữu cơ.
they released ladybugs into the garden to help with pest control.
họ thả bọ cánh cứng vào vườn để giúp kiểm soát sâu bệnh.
ladybug garden
vườn bà bướm
ladybug larvae
ấu trùng bà bướm
ladybug wings
cánh bà bướm
ladybug colors
màu sắc của bà bướm
ladybug habitat
môi trường sống của bà bướm
ladybug species
loài bà bướm
ladybug symbolism
ý nghĩa biểu tượng của bà bướm
ladybug population
dân số bà bướm
ladybug behavior
hành vi của bà bướm
ladybug friends
bạn của bà bướm
the ladybug is often considered a symbol of good luck.
con bọ cánh cứng thường được coi là biểu tượng của may mắn.
children love to chase after ladybugs in the garden.
trẻ em thích đuổi bắt bọ cánh cứng trong vườn.
she carefully placed the ladybug on her finger.
cô ấy cẩn thận đặt con bọ cánh cứng lên ngón tay.
ladybugs help control aphid populations in plants.
bọ cánh cứng giúp kiểm soát quần thể rệp trong cây trồng.
we spotted a ladybug crawling on the leaf.
chúng tôi phát hiện ra một con bọ cánh cứng đang bò trên lá.
in many cultures, seeing a ladybug is a sign of good fortune.
trong nhiều nền văn hóa, việc nhìn thấy một con bọ cánh cứng là dấu hiệu của sự may mắn.
the ladybug's bright colors make it easy to spot.
màu sắc tươi sáng của con bọ cánh cứng khiến nó dễ dàng nhận thấy.
she painted a ladybug on her canvas as part of the artwork.
cô ấy vẽ một con bọ cánh cứng lên canvas như một phần của tác phẩm nghệ thuật.
ladybugs are beneficial insects in organic gardening.
bọ cánh cứng là những côn trùng có lợi trong làm vườn hữu cơ.
they released ladybugs into the garden to help with pest control.
họ thả bọ cánh cứng vào vườn để giúp kiểm soát sâu bệnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay