ladylike

[Mỹ]/'leɪdɪlaɪk/
[Anh]/'ledɪlaɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đặc trưng của một người phụ nữ lịch sự và thanh lịch

Câu ví dụ

she had a niminy-piminy ladylike air.

Cô ấy có một phong thái quý phái, thanh lịch.

it wasn't ladylike to be too interested in men.

Không phải là hành xử đúng mực khi quá quan tâm đến đàn ông.

She always sits with her legs crossed, very ladylike.

Cô ấy luôn ngồi khoanh chân, rất quý phái.

A ladylike demeanor is expected at formal events.

Phong thái quý phái được mong đợi tại các sự kiện trang trọng.

She speaks softly and elegantly, very ladylike.

Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng và thanh lịch, rất quý phái.

Her ladylike manners impressed everyone at the party.

Phong cách quý phái của cô ấy khiến mọi người ấn tượng tại buổi tiệc.

Wearing a dress can make you feel more ladylike.

Mặc váy có thể khiến bạn cảm thấy quý phái hơn.

She gracefully extended her hand, a very ladylike gesture.

Cô ấy lịch sự đưa tay ra, một cử chỉ rất quý phái.

A ladylike posture can make a strong impression.

Tư thế quý phái có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ.

She sipped her tea delicately, very ladylike.

Cô ấy nhấp một ngụm trà một cách nhẹ nhàng, rất quý phái.

Walking with poise is considered very ladylike.

Đi lại với phong thái được coi là rất quý phái.

Her ladylike gracefulness charmed everyone in the room.

Sự duyên dáng quý phái của cô ấy đã quyến rũ tất cả mọi người trong phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay