laid-back

[Mỹ]/leɪd-bæk/
[Anh]/leɪd-bæk/

Dịch

adj. thoải mái và dễ tính

Cụm từ & Cách kết hợp

laid-back attitude

tâm lý thoải mái

so laid-back

thật thoải mái

laid-back vibe

không khí thoải mái

being laid-back

thư giãn

laid-back style

phong cách thoải mái

really laid-back

thực sự thoải mái

laid-back guy

gã thoải mái

laid-back weekend

cuối tuần thoải mái

get laid-back

thư giãn

laid-back life

cuộc sống thoải mái

Câu ví dụ

he has a very laid-back attitude towards deadlines.

anh ấy có thái độ rất thoải mái với thời hạn.

we had a laid-back weekend at the beach.

chúng tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần thoải mái bên bờ biển.

she's a laid-back person who doesn't get stressed easily.

cô ấy là một người thoải mái và không dễ bị căng thẳng.

the company culture is quite laid-back and informal.

văn hóa công ty khá thoải mái và không trang trọng.

i prefer a laid-back style of management.

tôi thích phong cách quản lý thoải mái.

they maintained a laid-back approach to the negotiations.

họ duy trì một cách tiếp cận thoải mái đối với các cuộc đàm phán.

he gave a laid-back performance, almost too casual.

anh ấy đã có một màn trình diễn thoải mái, gần như quá giản dị.

it was a laid-back evening with friends and good food.

đó là một buổi tối thoải mái với bạn bè và đồ ăn ngon.

she has a laid-back sense of humor.

cô ấy có khiếu hài hước thoải mái.

we're going for a laid-back vibe at the party.

chúng tôi đang hướng đến một không khí thoải mái tại buổi tiệc.

the instructor's laid-back teaching style made the class enjoyable.

phong cách giảng dạy thoải mái của giảng viên đã làm cho lớp học trở nên thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay