high-strung personality
tính cách bồn chồn
getting high-strung
trở nên bồn chồn
was high-strung
bồn chồn
high-strung individual
người bồn chồn
seemed high-strung
có vẻ bồn chồn
high-strung nerves
dây thần kinh bồn chồn
extremely high-strung
cực kỳ bồn chồn
high-strung type
kiểu người bồn chồn
being high-strung
bồn chồn
high-strung and anxious
bồn chồn và lo lắng
she's always been a high-strung person, worrying about everything.
Cô ấy luôn là người dễ căng thẳng, lo lắng về mọi thứ.
after the interview, he was a high-strung mess, pacing back and forth.
Sau buổi phỏng vấn, anh ấy trở nên bồn chồn và lo lắng, đi đi lại lại.
dealing with a high-strung client can be incredibly stressful for the team.
Làm việc với một khách hàng dễ cáu gắt có thể vô cùng căng thẳng đối với nhóm.
the high-strung dog barked incessantly at the mailman.
Chú chó dễ cáu gắt đã sủa liên tục với người đưa thư.
he's a high-strung athlete, constantly pushing himself to improve.
Anh ấy là một vận động viên dễ căng thẳng, liên tục thúc đẩy bản thân để cải thiện.
her high-strung nature often leads to arguments with her family.
Tính cách dễ cáu gắt của cô ấy thường dẫn đến tranh cãi với gia đình.
the high-strung performance of the orchestra captivated the audience.
Sự biểu diễn đầy nhiệt huyết của dàn nhạc đã chinh phục khán giả.
trying to calm down a high-strung baby can be exhausting.
Cố gắng làm dịu một em bé dễ cáu gắt có thể khiến bạn kiệt sức.
he's a high-strung investor, constantly checking the stock market.
Anh ấy là một nhà đầu tư dễ căng thẳng, liên tục kiểm tra thị trường chứng khoán.
the high-strung atmosphere at the party made me want to leave.
Không khí căng thẳng tại bữa tiệc khiến tôi muốn rời đi.
despite being high-strung, she's a talented and dedicated musician.
Mặc dù dễ cáu gắt, cô ấy là một nhạc sĩ tài năng và tận tâm.
high-strung personality
tính cách bồn chồn
getting high-strung
trở nên bồn chồn
was high-strung
bồn chồn
high-strung individual
người bồn chồn
seemed high-strung
có vẻ bồn chồn
high-strung nerves
dây thần kinh bồn chồn
extremely high-strung
cực kỳ bồn chồn
high-strung type
kiểu người bồn chồn
being high-strung
bồn chồn
high-strung and anxious
bồn chồn và lo lắng
she's always been a high-strung person, worrying about everything.
Cô ấy luôn là người dễ căng thẳng, lo lắng về mọi thứ.
after the interview, he was a high-strung mess, pacing back and forth.
Sau buổi phỏng vấn, anh ấy trở nên bồn chồn và lo lắng, đi đi lại lại.
dealing with a high-strung client can be incredibly stressful for the team.
Làm việc với một khách hàng dễ cáu gắt có thể vô cùng căng thẳng đối với nhóm.
the high-strung dog barked incessantly at the mailman.
Chú chó dễ cáu gắt đã sủa liên tục với người đưa thư.
he's a high-strung athlete, constantly pushing himself to improve.
Anh ấy là một vận động viên dễ căng thẳng, liên tục thúc đẩy bản thân để cải thiện.
her high-strung nature often leads to arguments with her family.
Tính cách dễ cáu gắt của cô ấy thường dẫn đến tranh cãi với gia đình.
the high-strung performance of the orchestra captivated the audience.
Sự biểu diễn đầy nhiệt huyết của dàn nhạc đã chinh phục khán giả.
trying to calm down a high-strung baby can be exhausting.
Cố gắng làm dịu một em bé dễ cáu gắt có thể khiến bạn kiệt sức.
he's a high-strung investor, constantly checking the stock market.
Anh ấy là một nhà đầu tư dễ căng thẳng, liên tục kiểm tra thị trường chứng khoán.
the high-strung atmosphere at the party made me want to leave.
Không khí căng thẳng tại bữa tiệc khiến tôi muốn rời đi.
despite being high-strung, she's a talented and dedicated musician.
Mặc dù dễ cáu gắt, cô ấy là một nhạc sĩ tài năng và tận tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay