high-strung

[Mỹ]/[ˈhaɪstrʌŋ]/
[Anh]/[ˈhaɪstrʌŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bồn chồn và dễ xúc động; căng thẳng; có mức năng lượng thần kinh cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

high-strung personality

tính cách bồn chồn

getting high-strung

trở nên bồn chồn

was high-strung

bồn chồn

high-strung individual

người bồn chồn

seemed high-strung

có vẻ bồn chồn

high-strung nerves

dây thần kinh bồn chồn

extremely high-strung

cực kỳ bồn chồn

high-strung type

kiểu người bồn chồn

being high-strung

bồn chồn

high-strung and anxious

bồn chồn và lo lắng

Câu ví dụ

she's always been a high-strung person, worrying about everything.

Cô ấy luôn là người dễ căng thẳng, lo lắng về mọi thứ.

after the interview, he was a high-strung mess, pacing back and forth.

Sau buổi phỏng vấn, anh ấy trở nên bồn chồn và lo lắng, đi đi lại lại.

dealing with a high-strung client can be incredibly stressful for the team.

Làm việc với một khách hàng dễ cáu gắt có thể vô cùng căng thẳng đối với nhóm.

the high-strung dog barked incessantly at the mailman.

Chú chó dễ cáu gắt đã sủa liên tục với người đưa thư.

he's a high-strung athlete, constantly pushing himself to improve.

Anh ấy là một vận động viên dễ căng thẳng, liên tục thúc đẩy bản thân để cải thiện.

her high-strung nature often leads to arguments with her family.

Tính cách dễ cáu gắt của cô ấy thường dẫn đến tranh cãi với gia đình.

the high-strung performance of the orchestra captivated the audience.

Sự biểu diễn đầy nhiệt huyết của dàn nhạc đã chinh phục khán giả.

trying to calm down a high-strung baby can be exhausting.

Cố gắng làm dịu một em bé dễ cáu gắt có thể khiến bạn kiệt sức.

he's a high-strung investor, constantly checking the stock market.

Anh ấy là một nhà đầu tư dễ căng thẳng, liên tục kiểm tra thị trường chứng khoán.

the high-strung atmosphere at the party made me want to leave.

Không khí căng thẳng tại bữa tiệc khiến tôi muốn rời đi.

despite being high-strung, she's a talented and dedicated musician.

Mặc dù dễ cáu gắt, cô ấy là một nhạc sĩ tài năng và tận tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay