lamebrain idea
ý tưởng ngu ngốc
lamebrain joke
câu đùa ngu ngốc
lamebrain comment
bình luận ngu ngốc
lamebrain excuse
lý do ngốc nghếch
lamebrain decision
quyết định ngu ngốc
lamebrain remark
nhận xét ngu ngốc
lamebrain theory
thuyết ngu ngốc
lamebrain move
hành động ngu ngốc
lamebrain plan
kế hoạch ngu ngốc
lamebrain mistake
sai lầm ngu ngốc
don't be such a lamebrain when making decisions.
Đừng hành động ngốc nghếch như vậy khi đưa ra quyết định.
he called me a lamebrain for forgetting the meeting.
Anh ấy gọi tôi là kẻ ngốc vì đã quên cuộc họp.
sometimes i feel like a lamebrain for not understanding the instructions.
Đôi khi tôi cảm thấy như một kẻ ngốc vì không hiểu hướng dẫn.
she laughed at his lamebrain comments during the discussion.
Cô ấy cười nhạo những lời bình luận ngốc nghếch của anh ấy trong cuộc thảo luận.
it was a lamebrain idea to skip the important meeting.
Đó là một ý tưởng ngốc nghếch khi bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.
don't be a lamebrain; think before you act.
Đừng ngốc nghếch; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
his lamebrain excuse for being late didn't convince anyone.
Lời xin lỗi ngốc nghếch của anh ấy về việc đến muộn không thuyết phục được ai.
everyone makes mistakes, but don't be a lamebrain about it.
Mọi người đều mắc lỗi, nhưng đừng hành xử ngốc nghếch về điều đó.
she realized it was a lamebrain move to argue with her boss.
Cô ấy nhận ra rằng tranh luận với sếp là một hành động ngốc nghếch.
he often acts like a lamebrain when he's nervous.
Anh ấy thường hành động như một kẻ ngốc khi anh ấy lo lắng.
lamebrain idea
ý tưởng ngu ngốc
lamebrain joke
câu đùa ngu ngốc
lamebrain comment
bình luận ngu ngốc
lamebrain excuse
lý do ngốc nghếch
lamebrain decision
quyết định ngu ngốc
lamebrain remark
nhận xét ngu ngốc
lamebrain theory
thuyết ngu ngốc
lamebrain move
hành động ngu ngốc
lamebrain plan
kế hoạch ngu ngốc
lamebrain mistake
sai lầm ngu ngốc
don't be such a lamebrain when making decisions.
Đừng hành động ngốc nghếch như vậy khi đưa ra quyết định.
he called me a lamebrain for forgetting the meeting.
Anh ấy gọi tôi là kẻ ngốc vì đã quên cuộc họp.
sometimes i feel like a lamebrain for not understanding the instructions.
Đôi khi tôi cảm thấy như một kẻ ngốc vì không hiểu hướng dẫn.
she laughed at his lamebrain comments during the discussion.
Cô ấy cười nhạo những lời bình luận ngốc nghếch của anh ấy trong cuộc thảo luận.
it was a lamebrain idea to skip the important meeting.
Đó là một ý tưởng ngốc nghếch khi bỏ lỡ cuộc họp quan trọng.
don't be a lamebrain; think before you act.
Đừng ngốc nghếch; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
his lamebrain excuse for being late didn't convince anyone.
Lời xin lỗi ngốc nghếch của anh ấy về việc đến muộn không thuyết phục được ai.
everyone makes mistakes, but don't be a lamebrain about it.
Mọi người đều mắc lỗi, nhưng đừng hành xử ngốc nghếch về điều đó.
she realized it was a lamebrain move to argue with her boss.
Cô ấy nhận ra rằng tranh luận với sếp là một hành động ngốc nghếch.
he often acts like a lamebrain when he's nervous.
Anh ấy thường hành động như một kẻ ngốc khi anh ấy lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay